[ARG Tebolidun League GpC-25] Juventud Unida |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 2 | 8 | 14 | 11 | 32 | 14 | 25 | 8.3% |
12 | 1 | 4 | 7 | 6 | 16 | 7 | 25 | 8.3% |
12 | 1 | 4 | 7 | 5 | 16 | 7 | 25 | 8.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
[ARG Tebolidun League GpC-23] Deportivo Paraguayo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 5 | 5 | 14 | 13 | 29 | 20 | 23 | 20.8% |
12 | 1 | 4 | 7 | 4 | 16 | 7 | 24 | 8.3% |
12 | 4 | 1 | 7 | 9 | 13 | 13 | 17 | 33.3% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | 0.0% |
Juventud Unida |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 01-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 04-11-23 | 1 - 3 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 24-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.35 | -0.30 | H | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | X |
ADT M | 08-04-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ADT M | 24-09-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ADT M | 09-07-22 | 2 - 3 (2 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ADT M | 20-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.45 | -0.35 | -0.36 | T | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
ADT M | 10-05-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.47 | -0.34 | -0.34 | H | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | X |
ADT M | 24-02-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | B | 0.73 | 0.00 | 0.97 | B | X |
ADT M | 21-09-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%
Juventud Unida |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 18-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 13-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ACT M | 09-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 03-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ACT M | 28-07-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 20-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 14-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | H | 0.78 | 0 | 0.92 | H | T |
ACT M | 07-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ACT M | 30-06-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.35 | -0.32 | B | 0.84 | 0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Deportivo Paraguayo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACT M | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 18-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 13-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 10-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 05-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 27-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 21-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ACT M | 14-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | H | ||
ACT M | 08-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.29 | -0.36 | -0.50 | 0.98 | -0.25 | 0.72 | T | ||
ACT M | 30-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.40 | -0.37 | -0.39 | 0.82 | 0 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Juventud Unida |
Juventud Unida |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 09-09-2024 | Khách | Uhl Que Sa | 9 Ngày |
ACT M | 13-09-2024 | Chủ | Yupanqui | 13 Ngày |
ACT M | 20-09-2024 | Khách | Berazategui | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ACT M | 09-09-2024 | Chủ | Claypole | 9 Ngày |
ACT M | 13-09-2024 | Khách | Central Ballester | 13 Ngày |
ACT M | 20-09-2024 | Chủ | Leandro N Alem | 20 Ngày |