So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.89
0
0.77
0.98
2.25
0.88
2.89
3.15
2.42
Live
-0.98
0.25
0.86
0.95
2
0.91
2.31
3.15
3.05
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.13
2.5
0.01
17.50
1.01
29.00
BET365Sớm
-0.91
0.5
0.78
0.95
2
0.90
2.05
3.10
3.90
Live
-0.97
0.25
0.83
0.93
2
0.93
2.37
3.00
3.20
Run
0.14
0
-0.21
-0.14
2.5
0.08
17.00
1.02
41.00
Mansion88Sớm
0.75
0.25
-0.95
0.93
2
0.87
2.34
2.94
2.76
Live
0.91
0.25
0.93
0.87
2
0.95
2.28
3.00
2.87
Run
0.01
0
-0.11
-0.23
2.5
0.11
2.78
1.59
9.00
188betSớm
0.94
0.25
0.90
0.98
2
0.84
2.16
3.10
3.35
Live
-0.94
0.25
0.84
0.94
2
0.94
2.35
3.10
2.99
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.11
2.5
0.01
17.50
1.01
29.00
SbobetSớm
0.78
0
-0.96
0.95
2
0.85
2.40
2.78
2.73
Live
0.98
0.25
0.86
0.92
2
0.90
2.23
2.83
3.12
Run
-0.20
0.25
0.08
-0.24
2.5
0.12
5.80
1.15
12.50

Bên nào sẽ thắng?

Fortaleza F.C
ChủHòaKhách
La Equidad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fortaleza F.CSo Sánh Sức MạnhLa Equidad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Đối Đầu43%
  • Tất cả
  • 2T 6H 1B
    1T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Categoría Primera A-24] Fortaleza F.C
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381312134140512434.2%
197662219272736.8%
196671921241631.6%
621398733.3%
[Categoría Primera A-22] La Equidad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
441413174554552231.8%
228772623312336.4%
2266101931242127.3%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

Fortaleza F.C            
Chủ - Khách
La EquidadFortaleza F.C
Fortaleza F.CLa Equidad
La EquidadFortaleza F.C
La EquidadFortaleza F.C
Fortaleza F.CLa Equidad
Fortaleza F.CLa Equidad
La EquidadFortaleza F.C
La EquidadFortaleza F.C
Fortaleza F.CLa Equidad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D118-04-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.29-0.25H0.870.50-0.99TX
COL D124-09-161 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.41-0.31-0.40H0.880.000.94HX
COL D126-08-162 - 2
(1 - 0)
8 - 2-0.54-0.31-0.27H0.850.500.91TT
COL D124-04-160 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.47-0.32-0.33T0.920.250.90TX
COL D119-03-160 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.28-0.32-0.53B0.92-0.500.90BX
COL D118-10-143 - 0
(3 - 0)
6 - 9-0.50-0.31-0.31T0.770.250.99TT
COL D113-09-140 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.48-0.31-0.33H0.800.25-0.98TX
COL D106-04-141 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.59-0.29-0.24H0.940.750.88TX
COL D101-03-141 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.33-0.30-0.49H-0.95-0.250.77BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%

Thành tích gần đây

Fortaleza F.C            
Chủ - Khách
Deportiva Once CaldasFortaleza F.C
Fortaleza F.CAtletico Nacional Medellin
MillonariosFortaleza F.C
Fortaleza F.CJaguares de Cordoba
America de CaliFortaleza F.C
Deportivo CaliFortaleza F.C
Fortaleza F.CIndependiente Santa Fe
Fortaleza F.CDeportivo Cali
Fortaleza F.CDeportivo Pasto
Alianza PetroleraFortaleza F.C
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D102-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.61-0.27-0.20T0.880.751.00TX
COL D127-10-240 - 1
(0 - 1)
14 - 1-0.32-0.32-0.44B0.82-0.25-0.94BX
COL D117-10-242 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.60-0.28-0.20B0.900.750.92BT
COL D107-10-243 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.63-0.27-0.18T0.790.75-0.92TT
COL D128-09-241 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.65-0.26-0.18H-0.9710.85TX
COL Cup25-09-243 - 2
(2 - 0)
6 - 5-0.47-0.34-0.31B0.880.250.94BT
COL D122-09-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.38-0.35-0.35B0.850-0.97BT
COL Cup18-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.51-0.32-0.29T0.960.50.86TX
COL D115-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.45-0.33-0.30H0.930.250.95TX
COL D108-09-241 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.41-0.32-0.35H0.780-0.90HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

La Equidad            
Chủ - Khách
La EquidadAlianza Petrolera
Boyaca ChicoLa Equidad
La EquidadAmerica de Cali
La EquidadAtletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente MedellinLa Equidad
La EquidadAmerica de Cali
La EquidadAtletico Bucaramanga
America de CaliLa Equidad
Deportivo CaliLa Equidad
La EquidadMillonarios
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D102-11-243 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.46-0.32-0.300.870.25-0.99T
COL D129-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.35-0.370.9700.91X
COL D120-10-242 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.33-0.31-0.440.85-0.250.97T
COL D112-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.41-0.36-0.350.750-0.93X
COL D106-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.32-0.250.950.50.93X
COL Cup02-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.440.80-0.25-0.98X
COL D128-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.44-0.35-0.290.950.250.93X
COL Cup25-09-242 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.69-0.26-0.170.8410.98X
COL D121-09-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.49-0.33-0.26-0.940.50.82H
COL D116-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 7-0.38-0.32-0.380.9400.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Fortaleza F.CSo sánh số liệuLa Equidad
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 12Tổng số mất bàn12
  • 1.2Trung bình mất bàn1.2
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Fortaleza F.C
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem16XemXem3XemXem16XemXem45.7%XemXem12XemXem34.3%XemXem17XemXem48.6%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem10XemXem2XemXem6XemXem55.6%XemXem6XemXem33.3%XemXem9XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
La Equidad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
41XemXem19XemXem3XemXem19XemXem46.3%XemXem14XemXem34.1%XemXem21XemXem51.2%XemXem
21XemXem9XemXem1XemXem11XemXem42.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem10XemXem47.6%XemXem
20XemXem10XemXem2XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem11XemXem55%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Fortaleza F.C
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem5XemXem16XemXem40%XemXem22XemXem62.9%XemXem8XemXem22.9%XemXem
17XemXem5XemXem3XemXem9XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem4XemXem23.5%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem11XemXem61.1%XemXem4XemXem22.2%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem
La Equidad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
41XemXem12XemXem9XemXem20XemXem29.3%XemXem24XemXem58.5%XemXem13XemXem31.7%XemXem
21XemXem6XemXem3XemXem12XemXem28.6%XemXem14XemXem66.7%XemXem7XemXem33.3%XemXem
20XemXem6XemXem6XemXem8XemXem30%XemXem10XemXem50%XemXem6XemXem30%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fortaleza F.CThời gian ghi bànLa Equidad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    17
    0 Bàn
    13
    17
    1 Bàn
    10
    5
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    19
    19
    Bàn thắng H1
    17
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fortaleza F.CChi tiết về HT/FTLa Equidad
  • 7
    8
    T/T
    3
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    4
    4
    H/T
    9
    10
    H/H
    2
    4
    H/B
    0
    1
    B/T
    2
    2
    B/H
    7
    10
    B/B
ChủKhách
Fortaleza F.CSố bàn thắng trong H1&H2La Equidad
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    6
    9
    Thắng 1 bàn
    14
    13
    Hòa
    5
    7
    Mất 1 bàn
    5
    8
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fortaleza F.C
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D106-11-2024ChủAguilas Doradas1 Ngày
COL D113-11-2024KháchAtletico Bucaramanga8 Ngày
La Equidad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D106-11-2024KháchDeportivo Pereira1 Ngày
COL D113-11-2024ChủDeportivo Pasto8 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Fortaleza F.C
Chấn thương
La Equidad

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 34.2%Thắng31.8% [14]
  • [12] 31.6%Hòa29.5% [14]
  • [13] 34.2%Bại38.6% [17]
  • Chủ/Khách
  • [7] 18.4%Thắng13.6% [6]
  • [6] 15.8%Hòa13.6% [6]
  • [6] 15.8%Bại22.7% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.58 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    45
  • Bàn thua
    54
  • TB được điểm
    1.02
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 28.57%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 14.29%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 42.86%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 14.29%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Fortaleza F.C VS La Equidad ngày 06-11-2024 - Thông tin đội hình