Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | yefferson colmenarez | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
- | Sergio·Sulbaran | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
- | Darvis Rodríguez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Nicolas Pantaleone | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
- | Abrahan Wilfredo Moreno | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.91 | |
- | Sergio Jose·Fernandez Bustamante | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.51 | |
- | Junior Moreno | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Jeizon Ramirez | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
- | Joel Caceres | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Franklin Carabali | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.54 | |
44 | Alexis Doldán | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | ![]() |
- | Beycker Velásquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Christian Rivas | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.69 | |
- | Elias Alderete | Tiền đạo | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.96 | ![]() ![]() ![]() |