Lecce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Mohamed KabaTiền vệ00000000
-Alexandru BorbeiThủ môn00000000
29Lassana CoulibalyTiền vệ00000006.81
1Christian FrüchtlThủ môn00000000
19Gaby JeanHậu vệ00000000
-Ed McjannetTiền vệ00000000
7José Antonio MorenteTiền đạo00000000
-Remi OudinTiền vệ00000000
-Andy PelmardHậu vệ00010006.19
Thẻ vàng
75Balthazar PierretHậu vệ00000006.81
3Ante RebićTiền đạo00000006.6
32Jasper SamoojaThủ môn00000000
11Nicola SansoneTiền đạo00000000
30Wladimiro FalconeThủ môn00000006.79
12Frédéric GuilbertHậu vệ00000006.01
6Federico BaschirottoHậu vệ00000006.02
4Kialonda GasparHậu vệ00000006.03
Thẻ vàng
25Antonino GalloHậu vệ00000006.39
8Hamza RafiaTiền vệ00010005.83
20Ylber RamadaniHậu vệ00010005.89
50Santiago PierottiTiền đạo10000015.57
-Patrick Chinazaekpere DorguHậu vệ20000006.53
9Nikola KrstovićTiền đạo30010116.18
22Lameck BandaTiền đạo00000005.53
Bologna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Federico RavagliaThủ môn00000006.01
23N.BagnoliniThủ môn00000000
29Lorenzo De SilvestriHậu vệ10000007.38
31Sam BeukemaHậu vệ00000008.34
26Jhon LucumiHậu vệ10000007.73
33Juan MirandaHậu vệ30001108.65
Thẻ đỏ
8Remo FreulerTiền vệ20000007.46
6Nikola MoroHậu vệ00000007.4
7Riccardo OrsoliniTiền đạo10100008.47
Bàn thắng
21Jens OdgaardTiền vệ10000006.24
11Dan NdoyeTiền đạo30010006.06
Thẻ vàng
9Santiago Thomas CastroTiền đạo30010006.59
15Nicolò CasaleHậu vệ00000000
-UrbanskiTiền vệ10000006.12
Thẻ vàng
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000000
-Stefan PoschHậu vệ00000005.98
18Tommaso PobegaTiền vệ00000000
-Jesper KarlssonTiền đạo00000000
-Samuel IlingTiền đạo00000000
2Emil HolmHậu vệ00000000
19Lewis FergusonTiền vệ00000006.87
80giovanni fabbianTiền vệ30000006.68
30Benjamin DominguezTiền đạo00000000
24Thijs DallingaTiền đạo10000005.87
16tommaso corazzaHậu vệ00000000

Bologna vs Lecce ngày 02-11-2024 - Thống kê cầu thủ