[HUN NBⅡ-14] Bekescsaba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 6 | 7 | 10 | 21 | 26 | 25 | 14 | 26.1% |
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 16 | 10 | 36.4% |
12 | 2 | 3 | 7 | 5 | 11 | 9 | 13 | 16.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | 3 | 16.7% |
[HUN NBⅡ-8] Budapest Honved FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 8 | 4 | 11 | 31 | 35 | 28 | 8 | 34.8% |
11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 11 | 19 | 9 | 54.5% |
12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 24 | 9 | 12 | 16.7% |
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | 6 | 33.3% |
Bekescsaba |
Chủ - Khách |
---|
Budapest HonvedBekescsaba |
Budapest HonvedBekescsaba |
BekescsabaBudapest Honved |
Budapest HonvedBekescsaba |
Budapest HonvedBekescsaba |
BekescsabaBudapest Honved |
Budapest HonvedBekescsaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D1 | 23-04-16 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
HUN D1 | 28-11-15 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | B | 0.80 | 0.50 | -0.98 | B | T |
HUN D1 | 22-08-15 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | B | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | T |
INT CF | 01-07-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 03-02-15 | 3 - 4 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D1 | 02-04-05 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.38 | -0.32 | -0.44 | T | 0.83 | -0.25 | -0.93 | T | T |
HUN D1 | 29-08-04 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Bekescsaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 20-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 12-10-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 22-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN Cup | 14-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 18-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 11-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Budapest Honved FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.84 | X | ||
HUN D2E | 06-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 22-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 14-09-24 | 1 - 5 (1 - 4) | 2 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 25-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 18-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 11-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 04-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | 0.90 | 0.75 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
Bekescsaba |
Bekescsaba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 03-11-2024 | Khách | Kisvarda FC | 7 Ngày |
HUN D2E | 10-11-2024 | Chủ | Vasas | 14 Ngày |
HUN D2E | 24-11-2024 | Khách | Dafuji cloth MTE | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN Cup | 30-10-2024 | Chủ | Paksi SE Honlapja | 3 Ngày |
HUN D2E | 03-11-2024 | Chủ | Szeged Csanad | 7 Ngày |
HUN D2E | 10-11-2024 | Khách | Kazincbarcika | 14 Ngày |