Benin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Olivier VerdonHậu vệ00000006.11
13Mohamed TijaniHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
5Yohan RocheHậu vệ00010005.79
15Sessi D'almeidaTiền vệ10000005.85
8Hassane ImouraneTiền vệ00001006.11
Thẻ vàng
17Andréas HountondjiTiền đạo10100007.21
Bàn thắng
19Dokou DodoTiền vệ00020006.39
18Junior Olaitan IsholaTiền vệ30030106.09
9Steve MouniéTiền đạo00000006.05
-Matteo AhlinviTiền vệ00000006.84
22R. AmoussouTiền vệ00000000
14M. AhouangboTiền vệ00000000
20Jodel DossouTiền đạo00000006.54
6Gislain AhoudoTiền vệ00000000
2R. FassinouTiền vệ00000000
-Cedric HountondjiHậu vệ00000000
21Steve TraoréTiền đạo00000006.73
3Tamimou OuorouHậu vệ00000000
-R. Sankamao-00000000
-Mariano Tchinonvi-00000000
1Marcel DandjinouThủ môn00000005.73
11R. MouminiHậu vệ00010005.82
16Saturnin AllagbeThủ môn00000000
Rwanda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Jean Bosco RubonekaTiền vệ00000005.94
23Clement TwizereThủ môn00000000
1F. NtwariThủ môn00000006.54
-Clement Twizere-00000000
13Fitina OmborengaHậu vệ00010006.62
5A. MutsinziHậu vệ00000006.89
-C. Niyigena-10000006.84
Thẻ vàng
3emmanuel imanishimweHậu vệ20011008
Thẻ đỏ
-Abeddy BiramahireTiền đạo00000000
24Steve RubangukaTiền vệ00000006.58
-Niyongira Patience-00000000
2Yunusu NshimiyimanaHậu vệ00000000
20Claude NiyomugaboHậu vệ00000000
-Ramadhan NiyibiziTiền vệ00000000
11Kevin MuhireTiền vệ00000006.89
25T. MbonyumwamiTiền đạo00000000
-A. IshimweTiền vệ00000000
10Gilbert ByiringiroHậu vệ00000000
15Bonheur MugishaTiền vệ10010006.81
22Jojea KwizeraTiền đạo20000005.54
4Djihad BizimanaTiền vệ30100007.95
Bàn thắng
8Samuel GueuletteTiền vệ10000005.85
12Gilbert MugishaTiền đạo30010006.68
19I. NshutiTiền đạo40100007.46
Bàn thắng

Rwanda vs Benin ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ