[ICE Division 3-] IH Hafnarfjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 17 | 8 | 33.3% |
[ICE Division 3-] Ellidi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 10 | 50.0% |
IH Hafnarfjordur |
Chủ - Khách |
---|
EllidiIH Hafnarfjordur |
EllidiIH Hafnarfjordur |
IH HafnarfjordurEllidi |
EllidiIH Hafnarfjordur |
IH HafnarfjordurEllidi |
EllidiIH Hafnarfjordur |
IH HafnarfjordurEllidi |
IH HafnarfjordurEllidi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 10-05-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
LCE D3 | 31-08-23 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.32 | H | 0.89 | 0.75 | 0.81 | T | T |
LCE D3 | 25-06-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | T | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | T |
LCE D3 | 06-08-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LCE D3 | 27-05-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 10 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | B | 0.95 | -0.75 | 0.87 | B | T |
ICE LCB | 10-03-22 | 6 - 3 (3 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
LCE D3 | 09-07-21 | 3 - 1 (3 - 1) | 4 - 6 | -0.25 | -0.23 | -0.64 | T | 0.82 | -1.00 | 1.00 | T | T |
LCE D4 | 21-06-17 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
IH Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 03-07-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.62 | -0.23 | -0.29 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | H |
LCE D3 | 28-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.51 | -0.24 | -0.40 | T | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | X |
LCE D3 | 23-06-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 1 - 3 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | H | 0.94 | -1.75 | 0.76 | B | T |
LCE D3 | 13-06-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 11 - 10 | -0.75 | -0.19 | -0.22 | B | 0.82 | 1.5 | 0.88 | B | T |
LCE D3 | 06-06-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.31 | -0.23 | -0.59 | B | 0.90 | -0.75 | 0.86 | B | T |
LCE D3 | 31-05-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 5 - 5 | -0.79 | -0.17 | -0.16 | T | 0.80 | 1.75 | 0.96 | T | T |
LCE D3 | 25-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE CUP | 17-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
LCE D3 | 10-05-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 04-05-24 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
Ellidi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LCE D3 | 02-07-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.19 | -0.18 | 0.76 | 1.5 | 0.94 | H | ||
LCE D3 | 28-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.83 | -0.25 | 0.87 | X | ||
LCE D3 | 23-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 14 | -0.20 | -0.19 | -0.76 | 0.91 | -1.5 | 0.79 | X | ||
LCE D3 | 13-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.26 | 0.79 | 1 | 0.91 | H | ||
LCE D3 | 08-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.31 | -0.25 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
LCE D3 | 31-05-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 25-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 17-05-24 | 7 - 1 (4 - 0) | 4 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 10-05-24 | 3 - 5 (1 - 3) | 8 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
LCE D3 | 03-05-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
IH Hafnarfjordur |
IH Hafnarfjordur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |