[AUT Landesliga-] Hellas Kagran |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 17 | 6 | 33.3% |
[AUT Landesliga-] SV Donau |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 15 | 1 | 0.0% |
Hellas Kagran |
Chủ - Khách |
---|
Hellas KagranSV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 27-08-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hellas Kagran |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 15-06-24 | 2 - 5 (0 - 4) | 4 - 2 | -0.36 | -0.24 | -0.52 | B | 0.83 | -0.5 | 0.93 | B | T |
AUS L | 07-06-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 01-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 18-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 12-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 13-04-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 16-03-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 29-11-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 25-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
SV Donau |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUT CUP | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-07-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-06-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 14-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.51 | -0.25 | -0.36 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
AUS L | 08-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 0.76 | -0.25 | 1.00 | X | ||
AUS L | 24-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-05-24 | 3 - 3 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.69 | -0.22 | -0.21 | -0.99 | 1.25 | 0.81 | X | ||
AUS AC | 08-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Hellas Kagran |
Hellas Kagran |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |