So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0
0.88
0.90
2
0.80
2.46
2.89
2.52
Live
0.95
0
0.75
0.88
2
0.82
2.62
2.90
2.36
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
1.5
0.01
1.01
9.90
16.50
BET365Sớm
1.00
-0.25
0.80
0.90
2
0.90
3.30
3.10
2.05
Live
1.00
0
0.80
0.97
2
0.82
2.70
3.00
2.45
Run
0.80
0
1.00
-0.09
1.5
0.04
1.01
23.00
101.00
Mansion88Sớm
0.84
0
0.90
0.91
2
0.83
2.58
2.80
2.66
Live
0.95
0
0.81
0.96
2
0.80
2.73
2.78
2.54
Run
0.85
0
0.99
-0.51
0.5
0.33
5.60
1.29
6.00
188betSớm
0.83
0
0.89
0.91
2
0.81
2.46
2.89
2.52
Live
0.96
0
0.76
0.89
2
0.83
2.62
2.90
2.36
Run
0.93
0
0.79
-0.32
1.5
0.04
1.01
9.60
17.50
SbobetSớm
0.91
0
0.87
0.95
2
0.83
2.52
2.69
2.47
Live
0.98
0
0.82
0.97
2
0.83
2.64
2.74
2.45
Run
0.87
0
0.97
-0.31
0.5
0.17
7.60
1.15
7.90

Bên nào sẽ thắng?

Mostoles
ChủHòaKhách
AD Union Adarve
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MostolesSo Sánh Sức MạnhAD Union Adarve
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-16] Mostoles
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2973192848241624.1%
154381518151726.7%
143011133091521.4%
6105611316.7%
[SSDRFEF-14] AD Union Adarve
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2978141730291424.1%
145541110201435.7%
15231062091413.3%
613257616.7%

Thành tích đối đầu

Mostoles            
Chủ - Khách
AD Union AdarveMostoles
AD Union AdarveMostoles
MostolesAD Union Adarve
AD Union AdarveMostoles
AD Union AdarveMostoles
MostolesAD Union Adarve
MostolesAD Union Adarve
AD Union AdarveMostoles
MostolesAD Union Adarve
AD Union AdarveMostoles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D315-09-242 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.55-0.32-0.29B0.830.500.87BT
SPA FC23-08-232 - 1
(1 - 1)
6 - 2---B---
SPA D310-04-220 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.40-0.34-0.41H0.880.000.82HX
SPA D321-11-211 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.51-0.33-0.31B0.950.500.75BX
Spain D402-05-211 - 0
(1 - 0)
1 - 8---B---
Spain D411-04-211 - 2
(0 - 1)
4 - 2---B---
Spain D402-04-171 - 0
(0 - 0)
4 - 7---T---
Spain D413-11-162 - 1
(1 - 1)
7 - 7-0.38-0.32-0.42B-0.980.000.80BT
Spain D424-01-162 - 2
(0 - 1)
13 - 5---H---
Spain D408-02-151 - 0
(1 - 0)
2 - 1---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Mostoles            
Chủ - Khách
UD San Sebastian ReyesMostoles
MostolesCacereno
MostolesCF Talavera de la Reina
CD GuadalajaraMostoles
MostolesUD Melilla
CD Atletico PasoMostoles
MostolesCD Colonia Moscardo
MostolesTenerife B
Getafe BMostoles
MostolesCD Artistico Navalcarnero
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D318-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.71-0.26-0.18B0.7310.97HX
SPA D312-01-251 - 2
(0 - 1)
7 - 10-0.27-0.33-0.55B0.89-0.50.81BT
SPA D322-12-242 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.26-0.33-0.56B0.93-0.50.77BT
SPA D314-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.75-0.24-0.16B0.841.250.86BT
SPA D308-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.36-0.33-0.46B0.75-0.250.95BX
SPA D301-12-241 - 3
(1 - 1)
4 - 2-0.51-0.33-0.31T0.970.50.73TT
SPA D324-11-243 - 1
(2 - 0)
6 - 3-0.33-0.33-0.49T0.90-0.250.80TT
SPA D317-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.31-0.31-0.53B0.81-0.50.89BX
SPA D310-11-244 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.85-0.21-0.09B0.741.50.96BT
SPA D303-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.33-0.34-0.48H0.87-0.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

AD Union Adarve            
Chủ - Khách
AD Union AdarveGetafe B
CD Artistico NavalcarneroAD Union Adarve
CD El AlamoAD Union Adarve
CD CoriaAD Union Adarve
AD Union AdarveCD Illescas
UB ConquenseAD Union Adarve
AD Union AdarveCF Rayo Majadahonda
CD Union Sur YaizaAD Union Adarve
AD Union AdarveReal Madrid C
Tenerife BAD Union Adarve
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D319-01-252 - 2
(2 - 0)
10 - 5-0.34-0.36-0.450.74-0.250.96T
SPA D312-01-253 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.49-0.35-0.310.770.250.93T
INT CF04-01-250 - 2
(0 - 0)
- -----
SPA D321-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.46-0.33-0.360.950.250.75X
SPA D315-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.49-0.34-0.310.770.250.93X
SPA D308-12-241 - 1
(0 - 1)
- -0.43-0.35-0.370.7200.98H
SPA D301-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.34-0.380.7300.97X
SPA D324-11-240 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.33-0.360.940.250.76X
SPA D317-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.34-0.320.780.250.92X
SPA D310-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.65-0.29-0.220.750.750.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

MostolesSo sánh số liệuAD Union Adarve
  • 9Tổng số ghi bàn8
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.8
  • 17Tổng số mất bàn9
  • 1.7Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Mostoles
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem4XemXem2XemXem12XemXem22.2%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
8XemXem1XemXem1XemXem6XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
AD Union Adarve
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem5XemXem26.3%XemXem11XemXem57.9%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Mostoles
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem4XemXem7XemXem38.9%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
10XemXem3XemXem4XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
AD Union Adarve
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem3XemXem5XemXem57.9%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MostolesThời gian ghi bànAD Union Adarve
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    17
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MostolesChi tiết về HT/FTAD Union Adarve
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    15
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
MostolesSố bàn thắng trong H1&H2AD Union Adarve
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    17
    15
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Mostoles
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-02-2025KháchReal Madrid C7 Ngày
SPA D309-02-2025ChủCD Union Sur Yaiza14 Ngày
SPA D316-02-2025KháchCF Rayo Majadahonda21 Ngày
AD Union Adarve
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D302-02-2025ChủCD Colonia Moscardo7 Ngày
SPA D309-02-2025KháchCD Atletico Paso14 Ngày
SPA D316-02-2025ChủUD Melilla21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 24.1%Thắng24.1% [7]
  • [3] 10.3%Hòa27.6% [7]
  • [19] 65.5%Bại48.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng6.9% [2]
  • [3] 10.3%Hòa10.3% [3]
  • [8] 27.6%Bại34.5% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.66 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.34
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn60.00% [6]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Mostoles VS AD Union Adarve ngày 26-01-2025 - Thông tin đội hình