[BRA WD1-] Mario Mendez FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 12 | 10 | 50.0% |
[BRA WD1-] SD Atletico Nacional (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 13 | 6 | 16.7% |
Mario Mendez FC (w) |
Chủ - Khách |
---|
SD Atletico Nacional (W)Mario Mendez FC (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA WD1 | 13-03-24 | 2 - 6 (1 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mario Mendez FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA WD1 | 10-08-24 | 3 - 4 (2 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 03-08-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 08-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA WD1 | 01-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA WD1 | 21-03-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA WD1 | 13-03-24 | 2 - 6 (1 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 08-03-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 21-02-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 26-01-24 | 1 - 7 (0 - 4) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 12-10-23 | 0 - 9 (0 - 7) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SD Atletico Nacional (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA WD1 | 11-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 03-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 03-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 20-03-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 13-03-24 | 2 - 6 (1 - 4) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA WD1 | 07-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 29-02-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 05-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 30-05-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA WD1 | 25-05-23 | 4 - 2 (2 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mario Mendez FC (w) |
Mario Mendez FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |