So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
0
0.97
0.79
2
0.91
2.32
2.95
2.64
Live
-
-
-
0.86
2
0.84
2.33
2.91
2.65
Run
0.69
0
-0.99
-0.37
1.5
0.07
21.00
8.70
1.01
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.90
2.25
0.90
2.60
2.90
2.60
Live
-0.95
0.25
0.75
0.90
2
0.90
2.35
2.80
3.10
Run
0.72
0
-0.93
-0.10
1.5
0.05
126.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.75
0
0.99
0.81
2
0.93
2.46
2.80
2.80
Live
0.69
0
-0.93
0.93
2
0.83
2.40
2.74
2.96
Run
0.72
0
-0.88
-0.24
1.5
0.12
124.00
5.60
1.07
188betSớm
0.74
0
0.98
0.80
2
0.92
2.32
2.95
2.64
Live
0.74
0
0.98
0.87
2
0.85
2.33
2.91
2.65
Run
0.70
0
-0.98
-0.36
1.5
0.08
21.00
8.70
1.01
SbobetSớm
0.80
0
1.00
0.90
2
0.90
2.37
2.73
2.61
Live
0.86
0
0.94
0.90
2
0.90
2.48
2.78
2.57
Run
0.58
0
-0.74
-0.24
1.5
0.10
300.00
6.60
1.03

Bên nào sẽ thắng?

UE Cornella
ChủHòaKhách
RCD Espanyol B
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UE CornellaSo Sánh Sức MạnhRCD Espanyol B
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-14] UE Cornella
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29710123441311424.1%
154742320191326.7%
143381121121521.4%
6222810833.3%
[SSDRFEF-4] RCD Espanyol B
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291397403248444.8%
14743221725350.0%
15654181523340.0%
6312561050.0%

Thành tích đối đầu

UE Cornella            
Chủ - Khách
RCD Espanyol BUE Cornella
RCD Espanyol BUE Cornella
UE CornellaRCD Espanyol B
RCD Espanyol BUE Cornella
UE CornellaRCD Espanyol B
RCD Espanyol BUE Cornella
UE CornellaRCD Espanyol B
RCD Espanyol BUE Cornella
RCD Espanyol BUE Cornella
UE CornellaRCD Espanyol B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF03-08-222 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.42-0.31-0.43B0.870.000.83BT
INT CF18-08-212 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.31-0.47T0.77-0.250.93TT
SPA D307-03-214 - 3
(1 - 3)
5 - 3-0.46-0.33-0.34T0.930.250.89TT
SPA D305-12-201 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.43-0.34-0.35B-0.940.250.76BX
SPA D326-01-201 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.44-0.31-0.37T-0.940.250.76TX
SPA D308-09-192 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.55-0.32-0.26H0.820.501.00TT
SPA D305-05-190 - 2
(0 - 0)
1 - 5-0.49-0.33-0.31B0.800.25-0.98BH
SPA D316-12-180 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.45-0.34-0.33H0.990.250.83TX
SPA D323-04-172 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.63-0.28-0.22B0.850.750.97BX
SPA D327-11-160 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.56-0.32-0.25H0.800.50-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

UE Cornella            
Chủ - Khách
Cerdanyola del VallesUE Cornella
Torrent C.FUE Cornella
UE CornellaValencia CF Mestalla
CF Badalona FuturUE Cornella
UE CornellaTerrassa
SCR Pena DeportivaUE Cornella
UE CornellaCE Europa
Mallorca BUE Cornella
UE CornellaElche CF Ilicitano
UD AlziraUE Cornella
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Catalonia C18-12-242 - 2
(1 - 1)
7 - 8---H--
SPA D315-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.52-0.35-0.28T0.910.50.79TX
SPA D308-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.36-0.34-0.46H0.76-0.250.94BH
SPA D301-12-242 - 3
(1 - 2)
3 - 2-0.49-0.34-0.32T0.800.250.90TT
SPA D324-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.33-0.44B0.70-0.251.00BX
SPA D317-11-244 - 1
(2 - 0)
3 - 2-0.50-0.33-0.32B0.730.250.97BT
SPA D310-11-242 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.41-0.32-0.41B0.8500.85BT
SPA D303-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.35-0.34-0.45H0.74-0.250.96BH
SPA D327-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.45-0.35-0.36H0.980.250.72TH
SPA D320-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.44-0.34-0.36B0.990.250.71BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

RCD Espanyol B            
Chủ - Khách
RCD Espanyol BLleida
Torrent C.FRCD Espanyol B
Ibiza Islas PitiusasRCD Espanyol B
RCD Espanyol BAndratks
RCD Espanyol BValencia CF Mestalla
BalearesRCD Espanyol B
CF Badalona FuturRCD Espanyol B
RCD Espanyol BTerrassa
SCR Pena DeportivaRCD Espanyol B
RCD Espanyol BCE Europa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D315-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.36-0.34-0.450.74-0.250.96X
SPA D311-12-241 - 2
(0 - 1)
5 - 0-0.49-0.33-0.300.780.250.92T
SPA D308-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.49-0.34-0.320.780.250.92H
SPA D301-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.51-0.32-0.320.970.50.73X
SPA D328-11-240 - 3
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.34-0.330.900.250.80T
SPA D324-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.58-0.32-0.250.960.750.74X
SPA D303-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.43-0.34-0.380.7300.97H
SPA D326-10-241 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.41-0.34-0.410.8500.85X
SPA D320-10-240 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.47-0.32-0.370.930.250.77X
SPA D313-10-241 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.41-0.32-0.410.8500.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

UE CornellaSo sánh số liệuRCD Espanyol B
  • 12Tổng số ghi bàn10
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 16Tổng số mất bàn9
  • 1.6Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

UE Cornella
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem1XemXem9XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
RCD Espanyol B
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem3XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
UE Cornella
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem6XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem
8XemXem3XemXem3XemXem2XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
7XemXem2XemXem3XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
RCD Espanyol B
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem12XemXem2XemXem2XemXem75%XemXem9XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem8XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
651083.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

UE CornellaThời gian ghi bànRCD Espanyol B
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UE CornellaChi tiết về HT/FTRCD Espanyol B
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    2
    H/T
    15
    12
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
UE CornellaSố bàn thắng trong H1&H2RCD Espanyol B
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    12
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
UE Cornella
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D312-01-2025ChủAndratks21 Ngày
SPA D319-01-2025KháchIbiza Islas Pitiusas28 Ngày
SPA D326-01-2025ChủLleida35 Ngày
RCD Espanyol B
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D312-01-2025KháchSant Andreu21 Ngày
SPA D319-01-2025ChủSabadell28 Ngày
SPA D326-01-2025KháchUE Olot35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 24.1%Thắng44.8% [13]
  • [10] 34.5%Hòa31.0% [13]
  • [12] 41.4%Bại24.1% [7]
  • Chủ/Khách
  • [4] 13.8%Thắng20.7% [6]
  • [7] 24.1%Hòa17.2% [5]
  • [4] 13.8%Bại13.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    41 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

UE Cornella VS RCD Espanyol B ngày 23-12-2024 - Thông tin đội hình