[RUS Youth League-13] Krylya Sovetov Samara Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 10 | 6 | 12 | 53 | 60 | 52 | 13 | 35.7% |
14 | 6 | 4 | 4 | 38 | 32 | 22 | 11 | 42.9% |
14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 28 | 14 | 11 | 28.6% |
6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 13 | 66.7% |
[RUS Youth League-7] Fakel Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 14 | 6 | 8 | 52 | 36 | 68 | 7 | 50.0% |
14 | 8 | 3 | 3 | 29 | 10 | 27 | 5 | 57.1% |
14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 26 | 21 | 9 | 42.9% |
6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | 16 | 83.3% |
Krylya Sovetov Samara Youth |
Chủ - Khách |
---|
Fakel YouthKrylya Sovetov Samara Youth |
Fakel YouthKrylya Sovetov Samara Youth |
Fakel YouthKrylya Sovetov Samara Youth |
Krylya Sovetov Samara YouthFakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 30-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.91 | 0.50 | 0.85 | B | T |
RUS YthC | 20-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.38 | H | -0.94 | 0.25 | 0.80 | T | X |
RUS YthC | 28-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.47 | -0.30 | -0.34 | B | 0.87 | 0.25 | 0.95 | B | X |
RUS YthC | 17-03-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Krylya Sovetov Samara Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 20-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | T | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | T |
RUS YthC | 13-09-24 | 6 - 3 (4 - 2) | 5 - 8 | -0.62 | -0.25 | -0.28 | T | 0.81 | 0.75 | 0.89 | T | T |
RUS YthC | 30-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
RUS YthC | 23-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 10 - 9 | -0.44 | -0.26 | -0.40 | T | 0.77 | 0 | 0.99 | T | T |
RUS YthC | 09-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | B | 0.74 | 0.25 | 0.96 | B | T |
RUS YthC | 02-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 3 - 7 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | T | 0.80 | -2 | 0.90 | T | T |
RUS YthC | 26-07-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 11 - 6 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | B | 0.90 | 1.5 | 0.80 | B | T |
RUS YthC | 19-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.46 | -0.27 | -0.42 | H | 0.76 | 0 | 0.94 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Fakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 04-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X | ||
RUS YthC | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.75 | X | ||
RUS YthC | 13-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
RUS YthC | 30-08-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
RUS YthC | 23-08-24 | 2 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 09-08-24 | 3 - 3 (2 - 3) | 0 - 5 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
RUS YthC | 02-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.49 | -0.31 | -0.36 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
RUS YthC | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
RUS YthC | 19-07-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | 0.84 | -1.5 | 0.86 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Krylya Sovetov Samara Youth |
Krylya Sovetov Samara Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 25-10-2024 | Khách | FK Orenburg Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 01-11-2024 | Chủ | FK Nizhny Novgorod Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 08-11-2024 | Khách | FK Ural Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 25-10-2024 | Chủ | Strogino Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 01-11-2024 | Khách | Rubin Kazan (R) | 14 Ngày |
RUS YthC | 08-11-2024 | Chủ | Baltika Kaliningrad Youth | 21 Ngày |