[GER Frauen Bundesliga-10] Carl Zeiss Jena (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 1 | 4 | 13 | 6 | 35 | 7 | 10 | 5.6% |
9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 17 | 2 | 10 | 0.0% |
9 | 1 | 2 | 6 | 3 | 18 | 5 | 10 | 11.1% |
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | 0 | 0.0% |
[GER Frauen Bundesliga-7] RB Leipzig (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 29 | 27 | 7 | 44.4% |
9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 8 | 16 | 6 | 55.6% |
9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 21 | 11 | 8 | 33.3% |
6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 8 | 13 | 66.7% |
Carl Zeiss Jena (w) |
Chủ - Khách |
---|
RB Leipzig (W)Carl Zeiss Jena (W) |
RB Leipzig (W)Carl Zeiss Jena (W) |
Carl Zeiss Jena (W)RB Leipzig (W) |
RB Leipzig (W)Carl Zeiss Jena (W) |
Carl Zeiss Jena (W)RB Leipzig (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | B | 0.92 | -0.80 | 0.78 | B | X |
GER WD2 | 24-02-23 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | B | 0.81 | -0.44 | 0.89 | B | T |
GER WD2 | 28-08-22 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER WD2 | 06-06-21 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.27 | -0.55 | T | 0.87 | -0.50 | 0.83 | T | X |
GER WD2 | 18-04-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Carl Zeiss Jena (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 05-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | B | 0.95 | -1 | 0.75 | B | X |
GER WD1 | 15-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | B | T |
GER WD1 | 03-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 14 - 2 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | B | 0.80 | 3.5 | 0.90 | T | X |
GER WD1 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | B | 0.83 | -1.5 | 0.87 | B | T |
INT CF | 11-01-25 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD1 | 13-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 6 | -0.06 | -0.11 | -0.98 | B | 0.94 | -2.5 | 0.76 | B | H |
GERWC | 24-11-24 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER WD1 | 17-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 13 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | B | 0.77 | 3.5 | 0.93 | B | T |
GER WD1 | 10-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.19 | -0.26 | -0.69 | B | 0.88 | -1 | 0.82 | B | X |
GER WD1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 43%
RB Leipzig (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 14-02-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | ||
GER WD1 | 08-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.30 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | ||
GER WD1 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 14 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | 0.92 | -2 | 0.78 | X | ||
INT CF | 24-01-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 7 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 16-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.40 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | ||
GER WD1 | 09-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | -0.89 | -0.16 | -0.10 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | X | ||
GER WD1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
GER WD1 | 11-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
GER WD1 | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.27 | -0.27 | -0.61 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Carl Zeiss Jena (w) |
Carl Zeiss Jena (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 29-03-2025 | Khách | Koln (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Chủ | Turbine Potsdam (W) | 28 Ngày |
GER WD1 | 26-04-2025 | Khách | Werder Bremen (W) | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 29-03-2025 | Chủ | SC Freiburg (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 12-04-2025 | Khách | Hoffenheim (W) | 28 Ngày |
GER WD1 | 26-04-2025 | Chủ | SG Essen-Schonebeck (W) | 42 Ngày |