Bên nào sẽ thắng?

Hunan Billows(2006-2025)
ChủHòaKhách
Hangzhou Linping Wuyue
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hunan Billows(2006-2025)So Sánh Sức MạnhHangzhou Linping Wuyue
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Phong Độ57%
  • Tất cả
  • 2T 7H 1B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 2-12] Hunan Billows(2006-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
451817105954711240.0%
146531714231042.9%
134631719181130.8%
614167716.7%
[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4522914573875948.9%
13102124732476.9%
14347914131021.4%
622276833.3%

Thành tích đối đầu

Hunan Billows(2006-2025)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Hunan Billows(2006-2025)            
Chủ - Khách
Haimen CodionHunan Billows
Hunan BillowsShandong Taishan B
ShaanXi UnionHunan Billows
Hunan BillowsDalian Kun City
Hunan BillowsShenzhen Youth
Guangxi LanhangHunan Billows
Hunan BillowsHainan Star
Ganzhou RuishiHunan Billows
Hunan BillowsJiangxi Dark Horse Junior
Guangxi HengchenHunan Billows
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D207-09-241 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.26-0.29-0.65H0.85-0.750.75BX
CHA D231-08-243 - 1
(2 - 0)
4 - 6---T--
CHA D224-08-241 - 1
(1 - 1)
6 - 2---H--
CHA D218-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.34-0.38H0.7300.97HX
CHA D227-07-240 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.50-0.31-0.33B0.750.250.95BT
CHA D220-07-241 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.24-0.27-0.65H0.95-0.750.75BX
CHA D213-07-242 - 2
(1 - 1)
9 - 0-0.85-0.19-0.11H0.801.750.90TT
CHA D207-07-242 - 3
(1 - 2)
1 - 6-0.35-0.32-0.48T0.85-0.250.85TT
CHA D229-06-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.78-0.22-0.15H1.001.50.70TX
CHA D224-06-241 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.52-0.32-0.31H0.920.50.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Hangzhou Linping Wuyue            
Chủ - Khách
Langfang City of GloryShenzhen Youth
Guangxi HengchenLangfang City of Glory
Guangzhou Shadow LeopardLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShanghai Port B
Rizhao YuqiLangfang City of Glory
Langfang City of GloryYan An Ronghai
ShaanXi UnionLangfang City of Glory
Langfang City of GloryHaimen Codion
Bei Li GongLangfang City of Glory
Langfang City of GloryShandong Taishan B
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.400.8000.80H
CHA D201-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.48-0.34-0.330.850.250.85X
CHA D224-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.73-0.25-0.160.951.250.75X
CHA D217-08-242 - 0
(2 - 0)
1 - 8-0.53-0.31-0.310.900.50.80X
CHA D228-07-243 - 0
(0 - 0)
10 - 8-0.30-0.33-0.530.80-0.50.90T
CHA D221-07-244 - 1
(3 - 0)
5 - 2-----
CHA D213-07-241 - 2
(0 - 1)
6 - 8-----
CHA D207-07-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.49-0.32-0.330.800.250.90T
CHA D229-06-241 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.32-0.32-0.510.74-0.50.96X
CHA D223-06-242 - 0
(0 - 0)
7 - 9-0.56-0.32-0.280.800.50.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Hunan Billows(2006-2025)So sánh số liệuHangzhou Linping Wuyue
  • 12Tổng số ghi bàn13
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 20.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 70.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Hunan Billows(2006-2025)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hangzhou Linping Wuyue
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Hunan Billows(2006-2025)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
511320.0%Xem120.0%240.0%Xem
Hangzhou Linping Wuyue
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem4XemXem4XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
6XemXem1XemXem2XemXem3XemXem16.7%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
522140.0%Xem240.0%360.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hunan Billows(2006-2025)Thời gian ghi bànHangzhou Linping Wuyue
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    9
    0 Bàn
    9
    4
    1 Bàn
    5
    6
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    13
    15
    Bàn thắng H1
    15
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hunan Billows(2006-2025)Chi tiết về HT/FTHangzhou Linping Wuyue
  • 5
    7
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    6
    4
    H/H
    1
    6
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Hunan Billows(2006-2025)Số bàn thắng trong H1&H2Hangzhou Linping Wuyue
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    9
    5
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hunan Billows(2006-2025)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D221-09-2024KháchDalian Kun City6 Ngày
CHA D228-09-2024ChủShaanXi Union13 Ngày
CHA D205-10-2024KháchShandong Taishan B20 Ngày
Hangzhou Linping Wuyue
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D222-09-2024KháchShanghai Port B7 Ngày
CHA D228-09-2024ChủGuangzhou Shadow Leopard13 Ngày
CHA D205-10-2024ChủGuangxi Hengchen20 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 40.0%Thắng48.9% [22]
  • [17] 37.8%Hòa20.0% [22]
  • [10] 22.2%Bại31.1% [14]
  • Chủ/Khách
  • [6] 13.3%Thắng6.7% [3]
  • [5] 11.1%Hòa8.9% [4]
  • [3] 6.7%Bại15.6% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    59 
  • Bàn thua
    54 
  • TB được điểm
    1.31 
  • TB mất điểm
    1.20 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.31 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    57
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    0.84
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.16
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hunan Billows(2006-2025) VS Hangzhou Linping Wuyue ngày 15-09-2024 - Thông tin đội hình