[CHN League 2-12] Hunan Billows(2006-2025) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 18 | 17 | 10 | 59 | 54 | 71 | 12 | 40.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 10 | 42.9% |
13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 19 | 18 | 11 | 30.8% |
6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 7 | 7 | 16.7% |
[CHN League 2-9] Hangzhou Linping Wuyue |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 22 | 9 | 14 | 57 | 38 | 75 | 9 | 48.9% |
13 | 10 | 2 | 1 | 24 | 7 | 32 | 4 | 76.9% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 14 | 13 | 10 | 21.4% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
Hunan Billows(2006-2025) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hunan Billows(2006-2025) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.65 | H | 0.85 | -0.75 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 31-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 18-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | H | 0.73 | 0 | 0.97 | H | X |
CHA D2 | 27-07-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.50 | -0.31 | -0.33 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | T |
CHA D2 | 20-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.24 | -0.27 | -0.65 | H | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | X |
CHA D2 | 13-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 0 | -0.85 | -0.19 | -0.11 | H | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 6 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
CHA D2 | 29-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | H | 1.00 | 1.5 | 0.70 | T | X |
CHA D2 | 24-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 7 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
Hangzhou Linping Wuyue |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.40 | -0.35 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.80 | H | ||
CHA D2 | 01-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.34 | -0.33 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.73 | -0.25 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 17-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 28-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 21-07-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 13-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 07-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 29-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | 0.74 | -0.5 | 0.96 | X | ||
CHA D2 | 23-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | -0.56 | -0.32 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Hunan Billows(2006-2025) |
Hunan Billows(2006-2025) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 21-09-2024 | Khách | Dalian Kun City | 6 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Chủ | ShaanXi Union | 13 Ngày |
CHA D2 | 05-10-2024 | Khách | Shandong Taishan B | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 22-09-2024 | Khách | Shanghai Port B | 7 Ngày |
CHA D2 | 28-09-2024 | Chủ | Guangzhou Shadow Leopard | 13 Ngày |
CHA D2 | 05-10-2024 | Chủ | Guangxi Hengchen | 20 Ngày |