[Caribbean Shield-] Arnett Gardens |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | 13 | 66.7% |
[Caribbean Shield-] Jennings Grenades |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Arnett Gardens |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Arnett Gardens |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CONCACAF CS | 02-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | T | 0.96 | 0 | 0.86 | T | H |
CONCACAF CS | 30-07-24 | 7 - 1 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CONCACAF CS | 28-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
JAM D1 | 19-05-24 | 1 - 5 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
JAM D1 | 13-05-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.29 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | T |
JAM D1 | 05-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.33 | -0.32 | -0.51 | H | 0.96 | -0.25 | 0.74 | B | X |
JAM D1 | 29-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | T | 0.92 | 0.25 | 0.84 | T | X |
JAM D1 | 23-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 14 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | H | 0.92 | 0.25 | 0.90 | T | H |
JAM D1 | 07-04-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
JAM D1 | 31-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Jennings Grenades |
Chủ - Khách |
---|
Grenades FCDublanc FC |
Grenades FCSV Robinhood |
Real RinconGrenades FC |
CRKSV Jong HollandGrenades FC |
Grenades FCGuyana Defence Force |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CONCACAF CS | 03-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF CS | 31-07-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF CS | 28-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF CS | 28-07-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CONCACAF CS | 26-07-24 | 6 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Arnett Gardens |
Jennings Grenades |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Arnett Gardens |
Jennings Grenades |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |