Al-Wakra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lucas MendesHậu vệ00000006.9
-Alexander ScholzHậu vệ00000006.5
-Almahdi AliHậu vệ00000005.9
-Yousef Mohammed RamadanThủ môn00000000
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ00000000
-Khaled·MohammedTiền vệ20000006.2
-Mohamed Khaled HassanTiền đạo00000000
-Omair Al SayedThủ môn00000000
-Tameem Al MuhazaHậu vệ00000006.2
-Khalid MuneerTiền đạo00000006.4
-Saoud Al KhaterThủ môn00000007.3
-Nabil IrfanHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
-Hamdy FathyTiền vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Aissa LaïdouniTiền vệ00000007.4
-Suhaib GannanTiền vệ00000006.4
-Omar SalahTiền vệ10010006.6
-Farid BoulayaTiền vệ30000106.8
-Aymen HusseinTiền đạo10000007
Al-Sadd
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21GiovaniTiền đạo00000000
23Hashim AliTiền đạo00000000
13Abdullah Badr Al-YazidiHậu vệ00000000
37Ahmed SuhailHậu vệ00000000
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn00000006.9
19Rafa MujicaTiền đạo50000006.7
77Youcef AtalHậu vệ20130007.99
Bàn thắng
2Pedro Miguel Ró-RóHậu vệ20000007.4
5Tarek SalmanHậu vệ10000007.2
6Paulo OtávioHậu vệ00010007.3
4Mohamed CamaraHậu vệ20000006.7
Thẻ vàng
16Boualem KhoukhiHậu vệ10000006.8
10Hassan Al-HaidousTiền vệ10020006.7
33ClaudinhoTiền vệ30010027.2
84Akram AfifTiền đạo51200018.8
Bàn thắngThẻ đỏ
9Yusuf AbdurisagTiền đạo00000006.3
8Ali AssadallaTiền vệ00011007
3Ahmed SayyarTiền vệ00000000
14Mostafa MashaalTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
-Karim Haider DibThủ môn00000000
70Musab KhederHậu vệ00000000
81abdessamed bounacerHậu vệ00000000
31Yousef Abdullah BalidehThủ môn00000000

Al-Sadd vs Al-Wakra ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ