[AUS QLD Women's League-] Gold Coast city (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | 7 | 33.3% |
[AUS QLD Women's League-] Sunshine Coast Wanderers (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 33.3% |
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 10-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.21 | -0.25 | -0.69 | T | 0.90 | -1.00 | 0.80 | T | X |
AUS WQSL | 23-07-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.14 | -0.19 | -0.82 | T | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | X |
AUS WQSL | 14-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | B | 0.89 | -0.50 | 0.81 | T | X |
AUS WQSL | 04-03-23 | 0 - 4 (0 - 4) | 1 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | T | 0.84 | -2.50 | 0.86 | T | T |
AUS WQSL | 27-08-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AQWC | 03-07-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.31 | -0.24 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
AUS WQSL | 19-06-22 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.39 | -0.27 | -0.49 | T | 0.81 | -0.25 | 0.89 | T | X |
AUS WQSL | 19-09-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WQSL | 20-03-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:78% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 17%
Gold Coast city (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 28-07-24 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | B | 0.85 | -1 | 0.85 | B | T |
AUS WQSL | 20-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.73 | -0.22 | -0.20 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
AUS WQSL | 14-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WQSL | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WQSL | 29-06-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | T | 0.90 | 1.75 | 0.80 | T | X |
AUS WQSL | 23-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | H | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
AUS WQSL | 15-06-24 | 4 - 4 (1 - 3) | 9 - 3 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | T |
AUS WQSL | 08-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WQSL | 04-06-24 | 2 - 4 (2 - 2) | 3 - 4 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | B | 0.76 | 1 | 0.94 | B | T |
AUS WQSL | 08-05-24 | 0 - 12 (0 - 5) | - | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Sunshine Coast Wanderers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WQSL | 28-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X | ||
AUS WQSL | 21-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | 0.90 | -2 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 14-07-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.72 | -0.23 | -0.20 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | X | ||
AUS WQSL | 30-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | 0.84 | -0.5 | 0.86 | T | ||
AUS WQSL | 15-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.50 | -0.27 | -0.39 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | X | ||
AUS WQSL | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.13 | -0.17 | -0.85 | 0.81 | -2 | 0.89 | X | ||
AUS WQSL | 26-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
AUS WQSL | 18-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | X | ||
AUS WQSL | 12-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 5 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
AUS WQSL | 04-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 22%
Gold Coast city (w) |
Gold Coast city (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |