Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | Dana Foederer | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7.84 | |
16 | Madison Pogarch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | ![]() |
4 | paige monaghan | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.75 | ![]() ![]() |
- | Ana Tejada Jiménez | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | ![]() |
7 | michele vasconcelos | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
6 | Agnes Nyberg | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | |
13 | Addisyn Merick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.53 | |
12 | Zoe Mackenzie Chabot Burns | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.49 | |
33 | hannah betfort | Hậu vệ | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.44 | ![]() ![]() |
18 | kaleigh riehl | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.94 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Marta Cox Villarreal | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6.65 | ![]() |
13 | Mayra Alejandra Pelayo-Bernal | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5.24 | |
12 | Melissa Herrera | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.27 | |
- | Daniela Espinosa | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
- | Fabiola Villalobos | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |