[INT FRL-] China U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 33 | 8 | 11 | 50.0% |
[INT FRL-] Uzbekistan U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 12 | 66.7% |
China U16 |
Chủ - Khách |
---|
China U16Uzbekistan U16 |
China U16Uzbekistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 14-08-15 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.79 | -0.19 | -0.14 | T | 0.77 | -0.57 | 0.99 | T | X |
AFAYC | 25-09-12 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.29 | -0.31 | -0.51 | H | 0.98 | -0.25 | 0.78 | B | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
China U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 27-04-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 25-04-24 | 4 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
AFAYC | 22-09-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
AFAYC | 20-09-19 | 15 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AFAYC | 18-09-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AFAYC | 14-09-19 | 0 - 7 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 20-06-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 19-06-19 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 10-04-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 08-04-19 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Uzbekistan U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 17-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-08-23 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 11-02-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 09-02-23 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 07-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT DCUP | 05-02-23 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |