Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[GER JBH-14] Holstein Kiel U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 4 | 3 | 13 | 28 | 55 | 15 | 14 | 20.0% |
10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 19 | 11 | 13 | 30.0% |
10 | 1 | 1 | 8 | 15 | 36 | 4 | 15 | 10.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | 4 | 16.7% |
[GER JBH-7] MagdeburgU19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 9 | 3 | 8 | 70 | 52 | 30 | 7 | 45.0% |
11 | 6 | 2 | 3 | 38 | 26 | 20 | 6 | 54.5% |
9 | 3 | 1 | 5 | 32 | 26 | 10 | 6 | 33.3% |
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 12 | 9 | 50.0% |
Holstein Kiel U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER JB | 18-08-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
GER U19 | 20-08-22 | 4 - 5 (3 - 5) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER U19 | 27-02-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.33 | -0.27 | -0.52 | B | 0.85 | -0.50 | 0.91 | B | T |
GER U19 | 26-09-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.25 | -0.43 | B | 0.87 | 0.00 | 0.89 | B | X |
GER U19 | 16-11-19 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
GER U19 | 08-05-11 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.31 | -0.32 | B | 0.80 | 0.25 | 0.96 | B | X |
GER U19 | 20-11-10 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.32 | -0.40 | H | 0.88 | 0.00 | 0.88 | H | X |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%
Holstein Kiel U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER JB | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER JB | 19-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GER JB | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
GER JB | 21-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
GER JB | 15-09-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 2 | -0.73 | -0.19 | -0.20 | B | 0.96 | 1.5 | 0.86 | B | T |
GER JB | 01-09-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.47 | -0.25 | -0.43 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | T |
GER JB | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.43 | -0.24 | -0.45 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | X |
GER JB | 18-08-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
GER JB | 14-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | H | 0.80 | 1.25 | 0.96 | T | X |
GER JB | 09-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
MagdeburgU19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER JB | 26-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 19-10-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
GERJBC | 05-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 28-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 22-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 14-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GERJBC | 31-08-24 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 25-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GER JB | 18-08-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | T |
GER JB | 14-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.95 | -0.12 | -0.08 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Holstein Kiel U19 |
Holstein Kiel U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER JB | 23-11-2024 | Khách | Hansa Rostock U19 | 21 Ngày |
GER JB | 30-11-2024 | Chủ | Hamburger SV U19 | 28 Ngày |
GER JB | 07-12-2024 | Khách | Berliner AK 07 U19 | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER JB | 23-11-2024 | Chủ | Union Berlin U19 | 21 Ngày |
GER JB | 01-12-2024 | Chủ | St. Pauli U19 | 29 Ngày |
GER JB | 07-12-2024 | Khách | Hansa Rostock U19 | 35 Ngày |