Asteras Aktor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Miguel Muñoz MoraTiền vệ10100007.1
Bàn thắng
20Nikos KaltsasTiền đạo10020007.5
77Nikos ZouglisTiền đạo00000006.4
-M. Touroukis-00000000
28Darnel Eric BileTiền đạo00000006.4
-Vasilis Archontakakis-00000000
9Nicholas GioacchiniTiền đạo00000006.2
1Nikolaos PapadopoulosThủ môn00000000
-Charalampos KallantziTiền vệ00000000
3Diamantis ChouchoumisHậu vệ00020006.3
19Pepe CastañoHậu vệ00000000
16Panagiotis TsintotasThủ môn00000006.6
17Nikolai AlhoHậu vệ00001006.7
13Konstantinos TriantafyllopoulosHậu vệ00000006.5
15Simon DeliHậu vệ00000006.5
29Federico AlvarezHậu vệ00000006.7
5Evgeni YablonskiHậu vệ10000007.2
8Theofanis TzandarisHậu vệ30010006.7
Thẻ vàng
21Anastasios ChatzigiovanisTiền đạo20040006.7
41Federico MachedaTiền đạo30040006.1
Panserraikos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Moussa WaguéHậu vệ00010006.5
Thẻ vàng
40Stephane OmeongaTiền vệ10000006.8
-Juan SalazarTiền vệ20041107.6
Thẻ đỏ
10Jefte Betancor SanchezTiền đạo30110017.4
Bàn thắng
64Panagiotis DeligiannidisHậu vệ00000006.3
16Braian GalvánTiền vệ00000006.5
23Luka GugeshashviliThủ môn00000005.6
24Nikola TerzicTiền đạo00000000
8Angelos LiasosHậu vệ00010006.5
-Athanasios Koutsogoulas-00000000
13Panagiotis KatsikasThủ môn00000000
4Aristotelis KarasalidisHậu vệ00000000
47A. KaramanolisHậu vệ00000000
91Jason DavidsonHậu vệ00001006.5
Thẻ vàng
26Paschalis StaikosHậu vệ10000006.3
31Emil BergstromHậu vệ00000006.5
30Volnei FeltesHậu vệ00000007.3
93Mohamed FaresHậu vệ00000006.7
29Gabriel PiresHậu vệ10120007.4
Bàn thắngThẻ vàng
7Miloš DeletićTiền đạo00010006.2
Thẻ vàng

Asteras Aktor vs Panserraikos ngày 10-03-2025 - Thống kê cầu thủ