So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.91
1.25
0.97
-0.97
3
0.83
1.39
4.75
6.50
Live
0.82
1.25
-0.93
-0.99
3
0.85
1.35
4.85
7.30
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.18
5.5
0.06
1.01
16.50
31.00
BET365Sớm
0.88
1.25
0.93
1.00
3
0.80
1.40
4.50
5.50
Live
1.00
1.5
0.80
1.00
3
0.80
1.38
5.00
7.00
Run
0.77
0
-0.98
-0.14
5.5
0.08
1.00
51.00
67.00
Mansion88Sớm
0.84
1.25
0.92
0.97
3
0.79
1.37
4.50
6.00
Live
0.82
1.25
-0.94
1.00
3
0.86
1.34
4.60
6.40
Run
0.94
0
0.96
-0.14
5.5
0.06
1.02
9.10
100.00
188betSớm
0.92
1.25
0.98
-0.96
3
0.84
1.39
4.75
6.50
Live
0.83
1.25
-0.93
-0.99
3
0.87
1.35
4.85
7.30
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.17
5.5
0.07
1.01
16.50
31.00
SbobetSớm
0.87
1.25
0.95
1.00
3
0.80
1.34
4.24
6.10
Live
0.79
1.25
-0.95
0.89
3
0.93
1.32
4.56
6.80
Run
-0.99
0
0.87
-0.21
5.5
0.09
1.12
6.30
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Venados FC
ChủHòaKhách
Correcaminos UAT
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Venados FCSo Sánh Sức MạnhCorrecaminos UAT
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Ascenso MX-11] Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
26101154528411138.5%
139313211301069.2%
13184131711147.7%
622296833.3%
[MEX Ascenso MX-21] Correcaminos UAT
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2776143856272125.9%
146442521221842.9%
13121013355257.7%
602461820.0%

Thành tích đối đầu

Venados FC            
Chủ - Khách
Correcaminos UATVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Venados FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATVenados FC
Correcaminos UATVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Correcaminos UATVenados FC
Venados FCCorrecaminos UAT
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D224-03-242 - 1
(2 - 0)
0 - 10-0.45-0.29-0.34B0.970.250.91BT
MEX D223-08-234 - 3
(0 - 1)
7 - 6-0.46-0.29-0.33T0.920.250.96TT
MEX D210-01-231 - 1
(0 - 1)
0 - 9-0.45-0.33-0.33H0.980.250.84TX
MEX D227-06-221 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.48-0.29-0.34B0.840.250.98BT
MEX D202-02-222 - 2
(1 - 0)
6 - 4-0.52-0.32-0.29H0.940.500.88TT
MEX D212-10-211 - 2
(1 - 0)
1 - 3-0.38-0.32-0.40T-0.990.000.87TT
MEX D227-01-212 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.42-0.30-0.40B0.850.000.97BX
MEX D223-10-202 - 2
(2 - 1)
10 - 3-0.42-0.35-0.34H-0.920.250.77TT
MEX D209-11-192 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.43-0.32-0.37B0.770.00-0.95BT
MEX D203-03-190 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.44-0.31-0.36B-0.990.250.75BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Venados FC            
Chủ - Khách
Club Chivas TapatioVenados FC
Venados FCMonarcas Morelia
Alebrijes de OaxacaVenados FC
Venados FCCancun FC
Atletico La PazVenados FC
CF AtlanteVenados FC
Venados FCCelaya FC
Tampico MaderoVenados FC
Venados FCTepatitlan de Morelos
CD Don AlvaroVenados FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D228-09-242 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.49-0.28-0.31H-0.950.50.83TT
MEX D214-09-242 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.51-0.29-0.29T0.960.50.92TT
MEX D208-09-241 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.29-0.27-0.51B0.92-0.50.96BX
MEX D201-09-244 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.42-0.31-0.35T0.780-0.90TT
MEX D224-08-241 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.41-0.29-0.38H0.870-0.99HX
MEX D217-08-241 - 0
(1 - 0)
9 - 4-0.66-0.26-0.17B1.0010.88HX
MEX D210-08-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.45-0.29-0.34H0.970.250.91TX
MEX D203-08-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.31-0.47H0.91-0.250.91BX
MEX D227-07-241 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.68-0.23-0.17H0.811-0.93TX
INT CF20-07-240 - 4
(0 - 1)
2 - 4-0.10-0.16-0.88T0.89-20.81TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Correcaminos UAT            
Chủ - Khách
Correcaminos UATMineros de Zacatecas
Tepatitlan de MorelosCorrecaminos UAT
Correcaminos UATAlebrijes de Oaxaca
CSyD Dorados de SinaloaCorrecaminos UAT
Leones NegrosCorrecaminos UAT
Correcaminos UATCelaya FC
Tampico MaderoCorrecaminos UAT
Correcaminos UATAtletico La Paz
Tlaxcala FCCorrecaminos UAT
CF AtlanteCorrecaminos UAT
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MEX D227-09-242 - 2
(0 - 2)
6 - 5-0.29-0.27-0.520.95-0.50.93T
MEX D221-09-246 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.48-0.28-0.320.830.25-0.95T
MEX D213-09-241 - 3
(1 - 0)
6 - 11-0.65-0.23-0.200.9510.93T
MEX D208-09-243 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.39-0.30-0.390.9400.94T
MEX D231-08-243 - 1
(2 - 0)
11 - 11-0.65-0.24-0.190.9610.92T
MEX D223-08-241 - 1
(0 - 0)
2 - 14-0.34-0.29-0.450.92-0.250.96X
MEX D216-08-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.48-0.29-0.310.820.25-0.94X
MEX D209-08-245 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.52-0.30-0.310.940.50.94T
MEX D204-08-243 - 2
(0 - 0)
15 - 2-0.51-0.29-0.320.970.50.85T
MEX D212-04-244 - 0
(3 - 0)
16 - 1-0.61-0.27-0.240.810.75-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 80%

Venados FCSo sánh số liệuCorrecaminos UAT
  • 15Tổng số ghi bàn13
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 8Tổng số mất bàn26
  • 0.8Trung bình mất bàn2.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Venados FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Correcaminos UAT
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Venados FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem1XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem
Correcaminos UAT
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
612316.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Venados FCThời gian ghi bànCorrecaminos UAT
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Venados FCChi tiết về HT/FTCorrecaminos UAT
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Venados FCSố bàn thắng trong H1&H2Correcaminos UAT
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Venados FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D213-10-2024KháchMineros de Zacatecas7 Ngày
MEX D219-10-2024ChủCSyD Dorados de Sinaloa13 Ngày
MEX D227-10-2024KháchTlaxcala FC22 Ngày
Correcaminos UAT
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MEX D211-10-2024ChủMonarcas Morelia5 Ngày
MEX D220-10-2024KháchCF Atlante15 Ngày
MEX D225-10-2024ChủClub Chivas Tapatio19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng25.9% [7]
  • [11] 42.3%Hòa22.2% [7]
  • [5] 19.2%Bại51.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [9] 34.6%Thắng3.7% [1]
  • [3] 11.5%Hòa7.4% [2]
  • [1] 3.8%Bại37.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.73 
  • TB mất điểm
    1.08 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.23 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    56
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    2.07
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    3.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Venados FC VS Correcaminos UAT ngày 05-10-2024 - Thông tin đội hình