Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ENG-N Premier League-3] Guiseley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 19 | 13 | 6 | 64 | 39 | 70 | 3 | 50.0% |
19 | 10 | 7 | 2 | 35 | 17 | 37 | 4 | 52.6% |
19 | 9 | 6 | 4 | 29 | 22 | 33 | 4 | 47.4% |
6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-19] Matlock Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 9 | 13 | 16 | 52 | 65 | 40 | 19 | 23.7% |
19 | 7 | 5 | 7 | 30 | 29 | 26 | 11 | 36.8% |
19 | 2 | 8 | 9 | 22 | 36 | 14 | 18 | 10.5% |
6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 11 | 2 | 0.0% |
Guiseley |
Chủ - Khách |
---|
Matlock TownGuiseley |
Matlock TownGuiseley |
GuiseleyMatlock Town |
Matlock TownGuiseley |
GuiseleyMatlock Town |
GuiseleyMatlock Town |
Matlock TownGuiseley |
GuiseleyMatlock Town |
Matlock TownGuiseley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-N PR | 13-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 21-11-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 14-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 20-09-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.30 | -0.29 | -0.52 | T | 0.85 | -0.50 | 0.91 | T | T |
ENG FAC | 13-10-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 13-04-10 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 15-08-09 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-N PR | 07-10-08 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Guiseley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 15-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | B | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Matlock Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 15-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 18-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.28 | -0.49 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
ENG-N PR | 15-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 25-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 21-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Guiseley |
Guiseley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 05-04-2025 | Khách | Warrington Rylands | 7 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Chủ | Macclesfield Town | 14 Ngày |
ENG-N PR | 19-04-2025 | Khách | Blyth Spartans | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 05-04-2025 | Chủ | Morpeth Town | 7 Ngày |
ENG-N PR | 12-04-2025 | Khách | Hyde F.C. | 14 Ngày |
ENG-N PR | 19-04-2025 | Chủ | Worksop Town | 21 Ngày |