[ENG-N Premier League-15] Workington |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 7 | 18 | 54 | 62 | 46 | 15 | 34.2% |
19 | 9 | 5 | 5 | 31 | 22 | 32 | 8 | 47.4% |
19 | 4 | 2 | 13 | 23 | 40 | 14 | 19 | 21.1% |
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% |
[ENG-N Premier League-11] Gainsborough Trinity |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 14 | 10 | 14 | 49 | 51 | 52 | 11 | 36.8% |
19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 26 | 25 | 13 | 36.8% |
19 | 7 | 6 | 6 | 24 | 25 | 27 | 10 | 36.8% |
6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 4 | 10 | 33.3% |
Workington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 23-03-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 21-10-23 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 13-04-19 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG-N PR | 12-01-19 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CN | 18-01-14 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.26 | B | 0.98 | 0.75 | 0.88 | B | T |
ENG CN | 02-11-13 | 4 - 2 (2 - 2) | - | -0.38 | -0.29 | -0.44 | T | 0.88 | -0.25 | 0.98 | T | T |
ENG CN | 27-01-13 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.29 | -0.47 | B | -0.99 | -0.25 | 0.85 | B | H |
ENG CN | 27-10-12 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.61 | -0.29 | -0.22 | H | 0.86 | 0.75 | 1.00 | T | X |
ENG CN | 21-02-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.37 | -0.31 | -0.42 | B | -0.97 | 0.00 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Workington |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 22-02-25 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 11-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 08-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 18-01-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-N PR | 04-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-N PR | 01-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.52 | -0.28 | -0.32 | B | 0.91 | 0.5 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Gainsborough Trinity |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-N PR | 04-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 15-02-25 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 11-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 01-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | ||
ENG-N PR | 28-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.36 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
ENG-N PR | 25-01-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-N PR | 21-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Workington |
Workington |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 22-03-2025 | Khách | Basford Utd | 7 Ngày |
ENG-N PR | 29-03-2025 | Chủ | Mickleover Sports | 14 Ngày |
ENG-N PR | 05-04-2025 | Khách | Macclesfield Town | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-N PR | 18-03-2025 | Chủ | Whitby Town | 3 Ngày |
ENG-N PR | 22-03-2025 | Chủ | FC United of Manchester | 7 Ngày |
ENG-N PR | 29-03-2025 | Khách | Bamber Bridge | 14 Ngày |