ZNK Osijek
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20Tiago DantasTiền vệ10100007.51
Bàn thắng
13Alessandro TuiaHậu vệ20000006.51
Thẻ vàng
22Roko JurišićHậu vệ00030006.1
7Vedran JugovićTiền vệ00000006.66
26Luka JelenicHậu vệ10000006.25
Thẻ vàng
36Nail OmerovicHậu vệ10021006.24
31Marko MalenicaThủ môn00000006.19
17Arnel JakupovićTiền đạo00000006.13
27HernaniTiền đạo30110008.47
Bàn thắngThẻ đỏ
-Jan hlapcicThủ môn00000000
9Kemal AdemiTiền đạo00000000
39Domagoj BukvicTiền đạo00000005.99
34anton matkovicTiền đạo10000006.72
98Simun MikolcicTiền vệ10000006.11
5Styopa MkrtchyanHậu vệ00000000
-Tin SajkoThủ môn00000000
-Marko SoldoTiền vệ00000006.88
24Filip ZivkovicTiền đạo00000006.52
-Krešimir VrbanacHậu vệ00000000
-Ivan Cvijanović-00000000
33Emin HasicHậu vệ00000006.74
10Pedro Lima BarrosTiền vệ30000015.76
Thẻ vàng
Slaven Belupo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-L. Bošnjak-00000000
-Tomaž BrdikTiền vệ00000000
-Lucas Fernandes dos passosTiền đạo00000000
-Zvonimir KatalinićHậu vệ00000006.65
-Erik RiđanHậu vệ00000000
-Ante ŠutoTiền đạo20000016.46
Thẻ vàng
10Mihail CaimacovTiền vệ00000000
32Ivan ČovićThủ môn00000000
18Filip KruseljHậu vệ00000000
-Dominik MartinovicTiền đạo00000000
33Antonio BosecHậu vệ00011006.58
25Ivan SusakThủ môn00000005.71
Thẻ vàng
14Adrian LiberTiền vệ10020006.32
23igor lepinjicaTiền đạo10000006.24
Thẻ vàng
4Dominik KovačićHậu vệ00000006.54
8Adriano JagusicTiền vệ10000005.57
27Alen GrgićTiền đạo30101008.34
Bàn thắng
11Ivan DolčekTiền đạo00000005.04
21Ljuban CrepuljaHậu vệ10000017.06
6Tomislav BožićHậu vệ10100007.32
Bàn thắng
55Marco BorasHậu vệ10000006.57
-marko ascicTiền đạo00000000
35Luka LučićHậu vệ10100006.56
Bàn thắng

Slaven Belupo vs ZNK Osijek ngày 30-11-2024 - Thống kê cầu thủ