Rijeka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Näis DjouahraTiền đạo30010007.1
9Duje ČopTiền đạo00001007.1
34Mladen DevetakHậu vệ00000006.6
4Niko JankovićTiền vệ10000006.6
10Toni FrukTiền vệ30110017.2
Bàn thắng
22Aleksa Todorovic-00000000
22Ante OrecHậu vệ00000000
11Gabrijel RukavinaTiền đạo00000006.5
27Simun ButicTiền đạo10000000
20Dominik DoganTiền đạo00010006.5
3Bruno GodaHậu vệ00000000
14Amer GojakTiền vệ00000006.4
21Silvio IlinkovicTiền vệ00000000
15Jovan ManevHậu vệ10000006.4
13Martin ZlomislićThủ môn00000006.6
18Lindon SelahiTiền vệ10000006.9
6Stjepan RadeljićHậu vệ20000006.7
8Dejan PetrovićTiền vệ10000006.5
Thẻ vàng
17Luka MenaloTiền đạo00000005.8
Thẻ vàng
45Ante MajstorovićHậu vệ00000006.7
Slaven Belupo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Alen GrgićTiền đạo20101028.2
Bàn thắngThẻ đỏ
4Dominik KovačićHậu vệ00000006.5
15Ivan CubelicTiền vệ10000006.4
Thẻ vàng
90Ilija NestorovskiTiền đạo20010006.7
22ante sutoTiền đạo10010006.4
30Micheal AgbekpornuHậu vệ00010006.5
14Adrian LiberTiền vệ10010006.6
6Tomislav BožićHậu vệ10000006.6
Thẻ vàng
35Luka LučićHậu vệ11000007.2
33Antonio BosecHậu vệ10000007.1
25Ivan SusakThủ môn00000007.1
21Ljuban CrepuljaHậu vệ00001007.2
23igor lepinjicaTiền đạo10000006.8
18Filip KruseljHậu vệ00000000
8Adriano JagusicTiền vệ00000006.5
11Ivan DolčekTiền đạo10100016.8
Bàn thắng
16Luka CurkovicHậu vệ00000000
32Ivan ČovićThủ môn00000000
55Marco BorasHậu vệ00000000
2Vinko MeđimorecHậu vệ00000000
7Matej SakotaTiền đạo00000000

Slaven Belupo vs Rijeka ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ