So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
0
0.90
0.88
2
0.93
2.60
2.90
2.60
Live
0.90
0
0.90
0.88
2
0.93
2.60
2.90
2.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Borac Cacak
ChủHòaKhách
Mladost Novi Sad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Borac CacakSo Sánh Sức MạnhMladost Novi Sad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Phong Độ56%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Prva Liga-6] Borac Cacak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291199373542637.9%
14932261130564.3%
152671124121313.3%
623167933.3%
[SER Prva Liga-3] Mladost Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2913133281852344.8%
1595117932460.0%
1448211920328.6%
623144933.3%

Thành tích đối đầu

Borac Cacak            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Borac Cacak            
Chủ - Khách
IndjijaBorac Cacak
Borac CacakHabitpharm Javor
ZemunBorac Cacak
Borac CacakFK Vozdovac Beograd
FK Radnicki Sremska MitrovicaBorac Cacak
Borac CacakFK Graficar Beograd
Borac CacakFK Vrsac
Radnik SurdulicaBorac Cacak
Borac CacakMacva Sabac
Semendrija 1924Borac Cacak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D226-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 9---H--
SER D219-10-241 - 1
(1 - 1)
- ---H--
SER D213-10-243 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.42-0.36-0.37B0.7400.96BT
SER D205-10-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3---T--
SER D228-09-240 - 0
(0 - 0)
12 - 4---H--
SER D222-09-242 - 1
(0 - 0)
6 - 3---T--
SER D216-09-243 - 1
(2 - 1)
7 - 2---T--
SER D208-09-244 - 0
(3 - 0)
3 - 3---B--
SER D201-09-242 - 0
(0 - 0)
3 - 4---T--
SER D225-08-243 - 2
(1 - 2)
4 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Mladost Novi Sad            
Chủ - Khách
Mladost Novi SadPartizan Belgrade
Mladost Novi SadRadnik Surdulica
Macva SabacMladost Novi Sad
Mladost Novi SadSemendrija 1924
FK DubocicaMladost Novi Sad
Mladost Novi SadSloven Ruma
FK Trajal KrusevacMladost Novi Sad
Mladost Novi SadSevojno Uzice
FK VrsacMladost Novi Sad
IndjijaMladost Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP30-10-240 - 3
(0 - 1)
3 - 7-----
SER D226-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 6-----
SER D220-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.47-0.34-0.300.840.250.92X
SER D215-10-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.65-0.29-0.180.760.751.00X
SER D205-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 5-----
SER D228-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 10-----
SER D223-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.29-0.33-0.500.80-0.5-0.98X
SER D216-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.65-0.28-0.200.770.750.99X
SER D208-09-241 - 1
(0 - 1)
6 - 6-----
SER D231-08-241 - 3
(0 - 1)
3 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%

Borac CacakSo sánh số liệuMladost Novi Sad
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn6
  • 1.5Trung bình mất bàn0.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Borac Cacak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%133.3%Xem
Mladost Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
4400100.0%Xem00.0%4100.0%Xem
Borac Cacak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem266.7%00.0%Xem
Mladost Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
420250.0%Xem125.0%375.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Borac CacakThời gian ghi bànMladost Novi Sad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    1
    5
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    5
    Bàn thắng H1
    9
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Borac CacakChi tiết về HT/FTMladost Novi Sad
  • 2
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Borac CacakSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Novi Sad
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Borac Cacak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D209-11-2024KháchSevojno Uzice7 Ngày
SER D216-11-2024KháchFK Trajal Krusevac14 Ngày
SER D223-11-2024ChủSloven Ruma21 Ngày
Mladost Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D209-11-2024ChủFK Graficar Beograd7 Ngày
SER D216-11-2024ChủFK Radnicki Sremska Mitrovica14 Ngày
SER D223-11-2024KháchFK Vozdovac Beograd21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 37.9%Thắng44.8% [13]
  • [9] 31.0%Hòa44.8% [13]
  • [9] 31.0%Bại10.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [9] 31.0%Thắng13.8% [4]
  • [3] 10.3%Hòa27.6% [8]
  • [2] 6.9%Bại6.9% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.21 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    0.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.59
  • TB mất điểm
    0.31
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [2] 18.18%Hòa44.44% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Borac Cacak VS Mladost Novi Sad ngày 03-11-2024 - Thông tin đội hình