Esbjerg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Leonel MontanoHậu vệ00000006.55
-Leonel MontanoHậu vệ00000006.55
1Daniel Gadegaard AndersenThủ môn00000006.34
-Jonas Sogaard MortensenHậu vệ10010006.28
25Johan MeyerHậu vệ00000005.84
3Anton SkipperHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
10Yacine BourhaneHậu vệ00000006.55
12Andreas LausenTiền vệ10000006.05
-Nicklas Strunck JakobsenTiền vệ00000000
5Andreas TroelsenHậu vệ10000100
-breki baldurssonTiền vệ00000000
11Peter BjurTiền vệ10000016.52
4P. TjørnelundHậu vệ00000000
8Mikail MadenTiền vệ10010000
Thẻ vàng
-Mikkel LadefogedTiền đạo00000000
15Tobias StagaardHậu vệ00000000
-F. Flaskager-00000000
16Kasper KristensenThủ môn00000000
7Lucas Skjoldborg FromTiền vệ00000005.95
17Julius BeckTiền vệ00020005.53
14Tim FreriksTiền đạo40120006.67
Bàn thắng
Odense BK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gustav Grubbe MadsenHậu vệ00000000
14Gustav Grubbe MadsenHậu vệ00000000
Thẻ vàng
16Viljar MyhraThủ môn00000006.08
20Leeroy OwusuHậu vệ00010006.92
4Bjørn PaulsenHậu vệ20000007.11
5Mihajlo IvančevićHậu vệ00000005.8
2Nicholas MickelsonHậu vệ00021007.97
6Jakob Bonde JensenTiền vệ30000006.62
Thẻ vàng
-Alasana MannehTiền vệ20011006.56
18Max Isaac EjdumTiền vệ20110008.37
Bàn thắngThẻ đỏ
17Luca KjerrumgaardTiền đạo20100008.37
Bàn thắng
7Tom TrybullHậu vệ00000006.02
Thẻ vàng
-Max Johannes Whitta FengerTiền đạo20010010
15marcus mccoyHậu vệ00000000
-W. Martin-10000000
21Nikolaj Juul-SandbergTiền vệ00000000
1Martin HansenThủ môn00000000
26Elias Hansborg-SørensenTiền đạo00000000
13Julius Berthel Askou HarveyHậu vệ00000000
24Yaya bojangHậu vệ00000000
10Louicius Don DeedsonTiền đạo40030015.62

Odense BK vs Esbjerg ngày 26-10-2024 - Thống kê cầu thủ