West Ham United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Aaron Wan-BissakaHậu vệ00030007.3
14Mohammed KudusTiền đạo10010006.2
33Emerson PalmieriHậu vệ00000006.4
25Jean-Clair TodiboHậu vệ00000006.5
4Carlos SolerTiền vệ00010006.6
24Guido RodríguezHậu vệ00000000
15Konstantinos MavropanosHậu vệ10000006.5
23Alphonse AréolaThủ môn00000006.8
17Luis Guilherme Lira dos SantosTiền đạo00000000
39Andy IrvingTiền vệ00000000
26Max KilmanHậu vệ10000007
18Danny IngsTiền đạo00000000
3Aaron CresswellHậu vệ00010008.5
Thẻ đỏ
57Oliver ScarlesHậu vệ10000006.7
34Evan FergusonTiền đạo10000016.5
28Tomáš SoučekHậu vệ10110007.5
Bàn thắng
1Łukasz FabiańskiThủ môn00000000
8James Ward-ProwseTiền vệ00000007.3
20Jarrod BowenTiền đạo20010006.8
19Edson ÁlvarezHậu vệ00010007
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Conor CoadyHậu vệ00000000
3Wout FaesHậu vệ10000006.4
24Boubakary SoumaréHậu vệ00000006.2
14Bobby ReidTiền đạo00000006.1
9Jamie VardyTiền đạo00000006.7
8Harry WinksHậu vệ00000006.5
18Jordan AyewTiền đạo00000000
2James JustinHậu vệ20000106.8
20Patson DakaTiền đạo00000000
10Stephy MavididiTiền đạo10000006.3
5Caleb OkoliHậu vệ00000000
22Oliver SkippHậu vệ00000000
41Jakub StolarczykThủ môn00000000
33Luke ThomasHậu vệ00000000
30Mads HermansenThủ môn00000006
23Jannik VestergaardHậu vệ10000006.6
16Victor KristiansenHậu vệ10000007.4
6Wilfred NdidiHậu vệ30010007.2
40Facundo Valentin·BuonanotteTiền vệ00010006.2
11Bilal El KhannoussTiền vệ10000006.7

West Ham United vs Leicester City ngày 28-02-2025 - Thống kê cầu thủ