Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7John McGinnTiền vệ10020007.2
Thẻ vàng
5Tyrone MingsHậu vệ00000007.1
22Ian MaatsenHậu vệ00000006.8
8Youri TielemansTiền vệ00010007.4
21Marco AsensioTiền đạo30210008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
27Morgan RogersTiền vệ00030007
17Donyell MalenTiền đạo10000016.2
31Leon BaileyTiền đạo10010016.7
26Lamare BogardeHậu vệ00000006.4
12Lucas DigneHậu vệ00000000
16Andrés García RobledoHậu vệ00000006.5
-Jamaldeen jimohTiền vệ00000000
23Emiliano MartínezThủ môn00000007.5
2Matty CashHậu vệ00000006
4Ezri Konsa Hậu vệ00000007
41Jacob RamseyTiền vệ00000006.5
11Ollie WatkinsTiền đạo40010006.4
-oliwier zychThủ môn00000000
9Marcus RashfordTiền đạo20022007.99
25Robin OlsenThủ môn00000000
Chelsea
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Enzo Jeremias FernándezTiền vệ40110017
Bàn thắngThẻ vàng
3Marc CucurellaHậu vệ00000006.6
19Jadon SanchoTiền đạo00010006.6
20Cole PalmerTiền vệ30020007.3
18Christopher NkunkuTiền đạo10020016.8
Thẻ vàng
7Pedro NetoTiền đạo40001027.5
32Tyrique GeorgeTiền đạo00000000
34Josh AcheampongHậu vệ00000000
39mathis amougouTiền vệ00000000
22Kiernan Dewsbury-HallTiền vệ00000000
-I. Samuels-SmithHậu vệ00000000
12Filip JorgensenThủ môn00000006.2
1Robert SanchezThủ môn00000000
-Shumaira MheukaTiền đạo00000000
4Tosin AdarabioyoHậu vệ00000006.3
24Reece JamesHậu vệ10010006.6
23Trevoh ChalobahHậu vệ00000006.4
6Levi ColwillHậu vệ10000006.4
27Malo GustoHậu vệ10000006.1
25Moises CaicedoHậu vệ00000006.8
Thẻ vàng

Aston Villa vs Chelsea ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ