Genk U23
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
82Olivier VliegenThủ môn00000006.7
50Lorenzo YoundjeHậu vệ10001007.99
Thẻ đỏ
-M. OyatambweHậu vệ00000000
73Elie MbavuTiền vệ00000000
89Myeong-jun KimTiền đạo00000000
-kayden pierreHậu vệ10020006.7
-Brad ManguelleHậu vệ10100007
Bàn thắng
65Christian AkpanHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
87Kenshin YasudaHậu vệ10020006.4
80Saidou TouréTiền đạo00000006.5
71Brent·StevensThủ môn00000000
74cedric nuozziTiền đạo00000006.1
75A. CaicedoHậu vệ00000006
Thẻ vàng
62michiel cauwelHậu vệ10000000
52wilson costa daTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
63Martin Jean WasinskiHậu vệ00000006.3
60Eddien Saif LazarTiền đạo00000006
-Thomas ClaesTiền vệ00010006.3
64Ayumu YokoyamaTiền đạo10020016.6
59Robin MirisolaTiền đạo30010006.6
Zulte-Waregem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Joseph Amankwaah Opoku-40110007.2
Bàn thắng
7Youssef ChalloukTiền vệ20010006.9
-Abdoulaye Traoré Tiền vệ10010010
-Siebe van Keymolen-00000000
23Ennio Van Der GouwThủ môn00000007
99Jevon SimonsTiền đạo00000006.4
59Dylan DemuynckTiền đạo00000000
1Louis BostynThủ môn00000000
14Atli BarkarsonHậu vệ00000000
17Pape Demba DiopTiền vệ40110007.9
Bàn thắng
-T. Sergeant-00000000
-Wilguens PaugainHậu vệ00000000
21Tochukvu NnadiHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
47A. LabieHậu vệ00000000
-Benoît Vivian NyssenHậu vệ00011007
4Laurent LemoineHậu vệ10010006.8
31Lukas WillenHậu vệ00010007.1
55yannick cappelleHậu vệ10000007.1
8Nicolas RommensTiền vệ10000006.9
11Stavros GavrielTiền đạo20011006.7
20Tobias HedlTiền đạo30100017.1
Bàn thắng

Zulte-Waregem vs Genk U23 ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ