So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
-0.5
0.86
1.00
2.5
0.80
3.55
3.35
1.86
Live
-0.94
-0.5
0.78
-0.99
2.5
0.81
3.95
3.50
1.78
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.22
6.5
0.04
16.50
1.01
13.50
BET365Sớm
0.98
-0.5
0.88
-0.97
2.5
0.83
3.90
3.25
1.80
Live
0.80
-0.75
1.00
0.97
2.5
0.82
4.20
3.30
1.72
Run
-0.70
0
0.52
-0.25
6.5
0.17
12.00
1.16
8.00
Mansion88Sớm
0.96
-0.5
0.86
1.00
2.5
0.80
3.55
3.30
1.86
Live
-0.92
-0.5
0.81
-0.97
2.5
0.85
3.90
3.40
1.81
Run
-0.70
0
0.60
-0.23
6.5
0.14
7.90
1.29
5.10
188betSớm
0.97
-0.5
0.87
-0.99
2.5
0.81
3.55
3.35
1.86
Live
-0.93
-0.5
0.79
-0.98
2.5
0.82
3.95
3.50
1.78
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.18
6.5
0.02
10.50
1.14
6.80
SbobetSớm
0.96
-0.5
0.86
1.00
2.5
0.80
3.56
3.10
1.86
Live
0.82
-0.75
-0.93
0.81
2.25
-0.93
4.04
3.33
1.81
Run
0.54
-0.25
-0.64
-0.12
6.5
0.02
20.00
1.01
16.00

Bên nào sẽ thắng?

Stal Stalowa Wola
ChủHòaKhách
LKS Nieciecza
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Stal Stalowa WolaSo Sánh Sức MạnhLKS Nieciecza
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 16%So Sánh Đối Đầu84%
  • Tất cả
  • 1T 0H 5B
    5T 0H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2621014194516177.7%
1316612239177.7%
131487227187.7%
60422740.0%
[POL Liga 1-2] LKS Nieciecza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251573522752260.0%
12741261325358.3%
13832261427261.5%
623199933.3%

Thành tích đối đầu

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaLKS Nieciecza
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D101-09-243 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.74-0.22-0.16B0.82-0.800.94BH
INT CF13-07-242 - 0
(2 - 0)
1 - 8---B---
INT CF25-01-200 - 2
(0 - 0)
5 - 6---T---
INT CF22-06-193 - 1
(3 - 0)
3 - 4---B---
INT CF11-02-150 - 2
(0 - 1)
5 - 12---B---
INT CF08-02-141 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Pogon SiedlceStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaOdra Opole
Chrobry GlogowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWarta Poznan
Kotwica KolobrzegStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaChelmianka Chelm
Stal Stalowa WolaKS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa WolaStar Starachowice
Stal Stalowa WolaResovia Rzeszow
Stal Stalowa WolaSandecja Nowy Sacz
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D116-03-250 - 0
(0 - 0)
9 - 10-0.40-0.31-0.40H0.9100.91HX
POL D108-03-250 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.44-0.31-0.36H-0.970.250.79TX
POL D102-03-252 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.47-0.30-0.35B0.900.250.92BX
POL D124-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.43-0.31-0.38H0.790-0.97HX
POL D115-02-251 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.43-0.31-0.39H0.8201.00HX
INT CF07-02-251 - 4
(0 - 1)
4 - 7---B--
INT CF07-02-253 - 3
(0 - 3)
5 - 4-0.35-0.27-0.50H0.91-0.250.79BT
INT CF31-01-253 - 0
(2 - 0)
9 - 4---T--
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.50-0.29-0.36T0.800.250.90TT
INT CF28-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.49-0.28-0.38T0.850.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

LKS Nieciecza            
Chủ - Khách
LKS NiecieczaGKS Tychy
Wisla PlockLKS Nieciecza
Ruch ChorzowLKS Nieciecza
LKS NiecieczaPogon Siedlce
Odra OpoleLKS Nieciecza
LKS NiecieczaPolonia Bytom
LKS NiecieczaFC Karpaty Lviv
LKS NiecieczaFK Buducnost Podgorica
LKS NiecieczaBotev Plovdiv
LKS NiecieczaKecskemeti TE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D115-03-252 - 1
(1 - 1)
1 - 6-0.53-0.29-0.300.890.50.93T
POL D110-03-253 - 0
(2 - 0)
4 - 9-0.37-0.30-0.450.80-0.25-0.98T
POL D103-03-252 - 2
(1 - 1)
8 - 4-0.39-0.30-0.43-0.9800.80T
POL D122-02-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.78-0.21-0.130.971.50.85X
POL D114-02-252 - 2
(2 - 0)
1 - 12-0.26-0.30-0.560.81-0.75-0.99T
INT CF07-02-252 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF31-01-252 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF30-01-253 - 5
(2 - 4)
- -----
INT CF27-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.44-0.27-0.440.850.250.85X
INT CF24-01-252 - 1
(2 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Stal Stalowa WolaSo sánh số liệuLKS Nieciecza
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 11Tổng số mất bàn17
  • 1.1Trung bình mất bàn1.7
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 50.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem6XemXem3XemXem15XemXem25%XemXem7XemXem29.2%XemXem16XemXem66.7%XemXem
12XemXem3XemXem1XemXem8XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
60330.0%Xem00.0%6100.0%Xem
LKS Nieciecza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem1XemXem9XemXem58.3%XemXem15XemXem62.5%XemXem8XemXem33.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem7XemXem7XemXem41.7%XemXem6XemXem25%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem4XemXem5XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
624033.3%Xem00.0%583.3%Xem
LKS Nieciecza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem3XemXem11XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
60150.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Stal Stalowa WolaThời gian ghi bànLKS Nieciecza
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    12
    0 Bàn
    5
    1
    1 Bàn
    1
    8
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    11
    Bàn thắng H1
    3
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Stal Stalowa WolaChi tiết về HT/FTLKS Nieciecza
  • 0
    4
    T/T
    1
    2
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    4
    H/T
    14
    11
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    5
    2
    B/B
ChủKhách
Stal Stalowa WolaSố bàn thắng trong H1&H2LKS Nieciecza
  • 0
    5
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    15
    14
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    6
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D105-04-2025KháchWisla Plock7 Ngày
POL D109-04-2025ChủGKS Tychy11 Ngày
POL D112-04-2025KháchRuch Chorzow14 Ngày
LKS Nieciecza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D105-04-2025ChủStal Rzeszow7 Ngày
POL D109-04-2025KháchLKS Lodz11 Ngày
POL D112-04-2025ChủPolonia Warszawa14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 7.7%Thắng60.0% [15]
  • [10] 38.5%Hòa28.0% [15]
  • [14] 53.8%Bại12.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 3.8%Thắng32.0% [8]
  • [6] 23.1%Hòa12.0% [3]
  • [6] 23.1%Bại8.0% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    1.73 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    52
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    2.08
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [5] 45.45%Hòa50.00% [5]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Stal Stalowa Wola VS LKS Nieciecza ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình