FC Pari Nizhniy Novgorod
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Sven KaričHậu vệ11020007.58
-Dan GlazerHậu vệ00000000
-Artem Chistyakov-00000000
2Viktor·AleksandrovHậu vệ00000000
78Nikolay KalinskiyHậu vệ20000107.7
Thẻ đỏ
20Juan Manuel BoselliTiền đạo00000006.87
-L. TičićHậu vệ10010006
19Nikita·ErmakovTiền vệ30000005.52
34安东·穆欣Tiền vệ00000006.26
Thẻ vàng
3Danila VedernikovHậu vệ00000000
-Kirill BozhenovHậu vệ10000006.61
Thẻ vàng
1Vadim LukyanovThủ môn00000000
30Nikita MedvedevThủ môn00000006.6
15Aleksandr EktovHậu vệ00010006.11
22Nikita KakkoevHậu vệ00000007.07
99Stanislav MagkeevHậu vệ20000006.71
80Valeriy TsarukyanTiền vệ00000000
10Aleksandr TroshechkinHậu vệ00000006.8
11Mateo StamatovHậu vệ00000005.97
70Maksim ShnaptsevHậu vệ00000000
-Ognjen OžegovićTiền đạo00000000
7Vladislav KarapuzovTiền đạo00000000
24Kirill GotsukHậu vệ00000000
FK Makhachkala
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
47Nikita GlushkovTiền vệ10000005.19
-Houssem MrezigueHậu vệ10000105.6
-Zalimkhan YusupovTiền vệ00000000
28Serder SerderovTiền đạo00000000
39Timur·MagomedovThủ môn00000000
-Nikita·KotinHậu vệ00000000
54Ilya KirshHậu vệ00000000
7Abakar GadzhievTiền vệ00000006.61
10Mohammadjavad HosseinnezhadTiền vệ00000006.09
25Gamid AgalarovTiền đạo10000006.3
19Kiryl ZinovichTiền vệ00000006.5
77Temirkan·SundukovHậu vệ10000005.57
27David VolkThủ môn00000006.98
13Soslan KagermazovHậu vệ00000005.86
4Idar ShumakhovHậu vệ00000006.05
70Valentin PaltsevHậu vệ10000006.8
99Mutalip AlibekovHậu vệ10000006.75
Thẻ vàng
9Razhab·MagomedovTiền vệ00020006.69
11Egas CacinturaTiền vệ00000006.68
-Jan Đapo-00000000

FC Pari Nizhniy Novgorod vs FK Makhachkala ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ