China
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Hu HetaoHậu vệ00000000
23Bayhlam AbduwalTiền đạo10110008.1
Bàn thắng
20Xie WennengTiền vệ10000007
Thẻ vàng
21Wang HaijianTiền vệ00000005.9
16Jiang ShenglongHậu vệ10001007.8
3Wei ZhenHậu vệ00000007.2
11Lin LiangmingTiền đạo00000007.1
-Liu YangHậu vệ00000000
-Huang ZhengyuHậu vệ00000000
9Zhang Yuning Tiền đạo10120018.7
Bàn thắngThẻ đỏ
15Cheng JinTiền vệ00000007
18Han PengfeiHậu vệ00000000
4Li LeiHậu vệ00000007.3
12Liu DianzuoThủ môn00000000
1Yan JunlingThủ môn00000000
10Wei ShihaoTiền đạo00010007.3
3Gao ZhunyiHậu vệ10001018.1
8Li YuanyiTiền vệ00000007.1
6Wang ShangyuanTiền vệ00000007.5
2Jiang GuangtaiHậu vệ00000007.5
14Wang DaleiThủ môn00000007.7
-Wu LeiTiền đạo00000000
-AlanTiền đạo00000007.2
Indonesia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Rafael StruickTiền đạo00000006.21
6Ivar JennerTiền vệ10000006.71
Thẻ vàng
7Marselino FerdinanTiền vệ00020006.85
-Muhammad Dimas DrajadTiền đạo00000000
12Pratama Arhan Alif RifaiTiền vệ00000006.06
-Wahyu PrasetyoHậu vệ00000000
-Witan SulaemanTiền đạo00000006.66
-Mees HilgersHậu vệ00000006.15
-Rizky Ridho RamadhaniHậu vệ20000007.28
-Ernando Ari SutaryadiThủ môn00000000
-Nathan Tjoe-A-OnHậu vệ20000006.35
-Ricky KambuayaTiền vệ00000000
-Malik RisaldiTiền đạo00010006.29
14Asnawi Mangkualam BaharHậu vệ10010007.56
-Egy Maulana VikriTiền đạo00000000
-Jay IdzesHậu vệ10010007.46
Thẻ vàng
-Nadeo ArgawinataThủ môn00000000
-Ragnar OratmangoenTiền đạo10010005.75
-Shayne PattynamaHậu vệ00000005.78
-Maarten PaesThủ môn00000005.82
-Calvin VerdonkHậu vệ20000006.29
-Sandy WalshHậu vệ00000000
-Thom HayeHậu vệ40100107.8
Bàn thắng

China vs Indonesia ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ