KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Haruya FujiiHậu vệ00010006.03
-Tom VandenbergheThủ môn00000005.52
10Abdelkahar KadriTiền vệ00020006.05
35Nathan HuygeveldeTiền vệ00000000
19Nacho FerriTiền đạo00020006.32
-Mounaim El IdrissyTiền đạo00000006.73
13Ebbe De VlaeminckThủ môn00000000
17Massimo BrunoTiền đạo00000006.18
-Ryan AlebiosuHậu vệ00000000
6Nayel MehssatouHậu vệ00010006.1
-Joao SilvaHậu vệ10000006.16
11Dion De NeveTiền vệ10000005.34
-Takuro KanekoTiền đạo10010005.07
16Brecht DejaegereTiền vệ00000006.39
27Abdoulaye SissakoHậu vệ10000006.21
-Tomoki TakamineTiền vệ00020005.92
-Billal MessaoudiTiền đạo20000026.1
68Thierry AmbroseTiền đạo20000006.17
26Bram LagaeHậu vệ00000000
-Iver FossumTiền vệ00000005.87
KVC Westerlo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
33Roman NeustädterHậu vệ00000000
-Muhammed GümüşkayaTiền vệ00000000
5Jordan BosHậu vệ10100017.27
Bàn thắng
-Sinan BolatThủ môn00000000
13Adedire Awokoya MebudeTiền vệ00000006.71
39Thomas Van Den KeybusTiền vệ00000006.5
30Koen Van LangendonckThủ môn00000007.32
22Bryan ReynoldsHậu vệ10000006.17
Thẻ vàng
44Luka VuskovicHậu vệ20000006.57
40Emin BayramHậu vệ00010007.15
25Tuur RommensHậu vệ41001007.66
32Edisson JordanovHậu vệ00000000
34Haspolat DogucanHậu vệ10021006.5
10Alfie DevineTiền vệ20210008.61
Bàn thắngThẻ đỏ
15Serhiy SydorchukHậu vệ00010006.75
Thẻ vàng
18Griffin YowTiền đạo30140008.45
Bàn thắng
-Matija FriganTiền đạo30000010
7Allahyar SayyadmaneshTiền đạo40000006.34
-Emir OrtakayaHậu vệ00000000
46Arthur PiedfortHậu vệ00001016.41
23Rubin SeigersHậu vệ00000000

KVC Westerlo vs KV Kortrijk ngày 25-11-2024 - Thống kê cầu thủ