FCV Dender EH
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34Michael VerripsThủ môn00000007.13
21Kobe CoolsHậu vệ00000006.59
3Joedrick PupeHậu vệ00000006.67
24Malcolm ViltardHậu vệ00000006.13
53Dembo SyllaHậu vệ00000000
98Jordy SoladioTiền đạo00000006.66
23Desmond AcquahTiền vệ00000000
77Bruny NsimbaTiền đạo10000006.04
7Ridwane M'BarkiTiền vệ00000000
4Bryan GoncalvesHậu vệ00000000
-Ali AkmanTiền đạo00000000
30Guillaume DietschThủ môn00000000
22Gilles RuyssenHậu vệ00000006.02
26Ragnar OratmangoenTiền đạo00000006.71
16Roman KvetTiền vệ10000106.59
20David HrnčárHậu vệ00000005.88
18Nathan RodesHậu vệ10100006.42
Bàn thắng
88Fabio FerraroHậu vệ10011006.52
11Aurelien ScheidlerTiền đạo10000006.23
Thẻ vàng
90Mohamed BerteTiền đạo00000006.35
KVC Westerlo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Rubin SeigersHậu vệ00000000
77Josimar AlcocerTiền đạo10000006.12
13Adedire Awokoya MebudeTiền vệ00000000
5Jordan BosHậu vệ00010006.54
20Nick GillekensThủ môn00000000
-Muhammed GümüşkayaTiền vệ10000006.58
32Edisson JordanovHậu vệ00000000
33Roman NeustädterHậu vệ00000000
46Arthur PiedfortHậu vệ00000000
30Koen Van LangendonckThủ môn00000006.18
22Bryan ReynoldsHậu vệ10020007.79
44Luka VuskovicHậu vệ10000008.1
Thẻ đỏ
-Emir OrtakayaHậu vệ00000007.17
Thẻ vàng
25Tuur RommensHậu vệ10010006.93
Thẻ vàng
10Alfie DevineTiền vệ10040007.96
39Thomas Van Den KeybusTiền vệ00000006.74
18Griffin YowTiền đạo40030106.46
15Serhiy SydorchukHậu vệ30020006.59
7Allahyar SayyadmaneshTiền đạo10000006.29
-Matija FriganTiền đạo10010006.3

FCV Dender EH vs KVC Westerlo ngày 09-12-2024 - Thống kê cầu thủ