KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00010006.74
29Hélio VarelaTiền đạo00010006.54
13Stefan MitrovicHậu vệ00000000
24Sven KumsTiền vệ00000006.59
9Andri GuðjohnsenTiền đạo10100008.08
Bàn thắng
-Núrio FurtunaHậu vệ00000000
-Gilles De MeyerHậu vệ00000000
30Célestin De SchrevelThủ môn00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
33Davy RoefThủ môn00000006.5
12Hugo GamborHậu vệ00010005.68
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ00020006.82
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000006.07
3Archie BrownHậu vệ10001006.83
8Pieter GerkensTiền vệ00000006.33
15Atsuki ItoTiền vệ00010005.66
11Momodou SonkoTiền đạo10020006.85
6Omri GandelmanTiền vệ00010005.93
19Franck SurdezTiền đạo10010005.97
21Max DeanTiền đạo10010006.83
Union Saint-Gilloise
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Kamiel Van De PerreTiền vệ00000006.55
10Anouar Ait El HadjTiền vệ30120008.73
Bàn thắngThẻ đỏ
-Jean Thierry Lazare AmaniTiền vệ00000000
33Soulaimane BerradiHậu vệ00000000
1Vic ChambaereThủ môn00000000
19Guillaume FrançoisHậu vệ00000000
4Mathias RasmussenTiền vệ00000000
22Ousseynou NiangTiền đạo00010006.81
13Kevin RodriguezTiền đạo10000005.81
49Anthony MorisThủ môn00000006.19
26Ross SykesHậu vệ10100007.87
Bàn thắng
48Fedde·LeysenHậu vệ10000006.72
28Koki MachidaHậu vệ00000006.27
24Charles VanhoutteHậu vệ00011007.15
25Anan KhalailyTiền đạo10010005.71
Thẻ vàng
27Noah SadikiTiền vệ00011006.71
23Sofiane BoufalTiền đạo00020006.39
21Alessio Castro-MontesTiền vệ21000006.66
12Promise Oluwatobi Emmanuel DavidTiền đạo20110008.68
Bàn thắng
9Franjo IvanovicTiền đạo30021006.41

KAA Gent vs Union Saint-Gilloise ngày 27-12-2024 - Thống kê cầu thủ