Randers FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Mohamed ToureTiền đạo31010016.15
-Abdul Hakim Sulemana-00000000
-Hugo AnderssonHậu vệ00000000
10norman campbellTiền đạo10000006.69
24S. HansenHậu vệ00000000
15Bjorn KopplinHậu vệ00010006.51
14Frederik LauenborgTiền vệ00000000
90Stephen OdeyTiền đạo10020006.49
16Laurits PedersenTiền vệ00000006.29
25Oskar Snorre OlsenThủ môn00000000
1Paul IzzoThủ môn00000006.59
27Oliver OlsenHậu vệ40010006.03
3Daniel HøeghHậu vệ00000006.73
4Wessel DammersHậu vệ00000007.61
44Nikolas Langberg DyhrHậu vệ00000006.62
6John BjorkengrenTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
28André RømerHậu vệ00000007.63
30Mike ThemsenTiền đạo10000006.76
-Tammer Bany OdehTiền đạo20030006.72
Thẻ vàng
9Simen Bolkan NordliTiền đạo20020006.52
Silkeborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-O. Boesen-00000000
2Andreas PoulsenHậu vệ00000006
7Ramazan OrazovTiền vệ00000006.69
-Julius NielsenTiền vệ00000000
30Aske Leth AndresenThủ môn00000000
9Alexander SimmelhackTiền đạo00000000
8Jeppe AndersenHậu vệ00000006.88
11Frederik CarlsenTiền vệ00000000
19Jens Martin GammelbyHậu vệ00000000
1Nicolai Oppen LarsenThủ môn00000007.42
-Oliver SonneHậu vệ20000006.9
-Rasmus ThelanderHậu vệ00000006.68
4Pedro Luis Machado GanchasHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
3Robin ÖströmHậu vệ00000005.95
20Mads LarsenTiền vệ00010008.07
Thẻ đỏ
6Pelle MattssonTiền vệ00000006.82
33Mads LautrupTiền vệ20110007.2
Bàn thắng
17Callum McCowattTiền đạo30000016.7
23Tonni AdamsenTiền đạo20010106.31
Thẻ vàng
10Younes BakizTiền đạo20001006.6

Silkeborg vs Randers FC ngày 10-11-2024 - Thống kê cầu thủ