[INT FRL-] Albania U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 16.7% |
[INT FRL-] Liechtenstein U23 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 0.0% |
Albania U21 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Albania U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA U21Q | 07-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA U21Q | 26-03-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.26 | -0.29 | -0.56 | B | 0.99 | -0.5 | 0.77 | B | T |
UEFA U21Q | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | X |
UEFA U21Q | 17-11-23 | 5 - 0 (3 - 0) | 2 - 0 | -0.62 | -0.27 | -0.24 | B | 0.79 | 0.75 | -0.97 | B | T |
UEFA U21Q | 17-10-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | T | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | X |
UEFA U21Q | 13-10-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | B | 0.74 | 0.5 | 0.96 | B | T |
UEFA U21Q | 12-09-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.42 | T | -0.98 | 0 | 0.80 | T | T |
UEFA U21Q | 08-09-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
INT FRL | 20-06-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.43 | T | -0.94 | 0 | 0.76 | T | T |
INT FRL | 27-03-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.24 | -0.17 | B | -0.98 | 1.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Liechtenstein U23 |
Chủ - Khách |
---|
Wales U21Liechtenstein U23 |
Liechtenstein U23Sweden U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 08-09-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 15-06-23 | 0 - 4 (0 - 2) | - | -0.08 | -0.15 | -0.92 | 0.80 | -2.25 | 0.90 | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |