So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.70
0.75
1.00
0.92
2
0.78
1.50
3.30
5.50
Live
0.81
0.75
0.89
-
-
-
1.60
3.15
4.85
Run
0.26
0
-0.56
-0.38
5.5
0.08
1.01
9.70
15.50
BET365Sớm
0.80
1
1.00
1.00
2.5
0.80
1.38
4.00
7.00
Live
0.85
0.75
0.95
0.77
1.75
-0.98
1.61
3.25
5.25
Run
0.32
0
-0.43
-0.12
5.5
0.06
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
0.71
0.75
-0.95
0.93
2
0.83
1.54
3.45
5.50
Live
0.78
0.75
0.98
-0.89
2
0.65
1.60
3.25
5.30
Run
0.33
0
-0.53
-0.25
5.5
0.12
2.78
1.46
13.00
188betSớm
0.71
0.75
-0.99
0.93
2
0.79
1.50
3.30
5.50
Live
0.82
0.75
0.90
-0.99
2
0.71
1.60
3.15
4.85
Run
0.27
0
-0.55
-0.30
5.75
0.02
1.01
9.70
15.50
SbobetSớm
0.83
0.75
0.93
-0.99
2
0.75
1.57
3.10
5.10
Live
0.79
0.75
0.97
-0.99
2
0.75
1.55
3.13
5.30
Run
0.49
0
-0.69
-0.15
5.5
0.01
1.01
6.30
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Xelaju MC
ChủHòaKhách
Deportivo Mixco
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Xelaju MCSo Sánh Sức MạnhDeportivo Mixco
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-10] Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012994426451040.0%
151041341234766.7%
152581014111313.3%
64111331366.7%
[GUA Liga Nacional-18] Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2999112735361831.0%
146441311221742.9%
153571424141420.0%
621348733.3%

Thành tích đối đầu

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Deportivo MixcoXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D111-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.36-0.31B0.840.250.86BX
GUA D121-04-241 - 0
(1 - 0)
10 - 3---T---
GUA D126-11-230 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H---
GUA D114-05-231 - 1
(1 - 1)
6 - 1---H---
GUA D110-05-230 - 1
(0 - 1)
5 - 2---T---
GUA D123-03-230 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.78-0.24-0.14H0.75-0.800.95TX
GUA D101-02-230 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.57-0.33-0.25T0.750.500.95TX
GUA D130-10-221 - 1
(1 - 1)
11 - 0-0.78-0.24-0.13H0.76-0.800.94TX
GUA D121-08-222 - 0
(1 - 0)
5 - 3---B---
GUA D115-03-201 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.48-0.32-0.35B0.850.250.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Xelaju MC            
Chủ - Khách
CSD MunicipalXelaju MC
MalacatecoXelaju MC
Xelaju MCCD Achuapa
MarquenseXelaju MC
C.S.D. ComunicacionesXelaju MC
Xelaju MCCD Zacapa
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCAntigua GFC
GuastatoyaXelaju MC
Deportivo MixcoXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D110-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 5---H--
GUA D102-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.44-0.34-0.36B0.980.250.72BX
GUA D127-10-242 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.84-0.22-0.10T0.851.50.85TX
GUA D120-10-241 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.39-0.36-0.40T0.8600.84TT
GUA D114-10-240 - 4
(0 - 2)
8 - 2-0.47-0.37-0.31T0.880.250.82TT
GUA D106-10-244 - 0
(2 - 0)
6 - 5---T--
GUA D128-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.49-0.35-0.31H0.770.250.93TX
GUA D122-09-244 - 1
(3 - 0)
5 - 4-0.59-0.33-0.23T0.950.750.75TT
GUA D115-09-241 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.54-0.35-0.26H0.860.50.84TT
GUA D111-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.36-0.31B0.840.250.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Deportivo Mixco            
Chủ - Khách
Deportivo MixcoMalacateco
Antigua GFCDeportivo Mixco
CD AchuapaDeportivo Mixco
Deportivo MixcoMarquense
Deportivo MixcoCoban Imperial
CSD MunicipalDeportivo Mixco
Deportivo MixcoGuastatoya
Deportivo MixcoC.S.D. Comunicaciones
Deportivo XinabajulDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D109-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 4-----
GUA D107-11-243 - 0
(3 - 0)
7 - 2-0.61-0.31-0.230.860.750.84T
GUA D102-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.51-0.34-0.310.720.250.98T
GUA D126-10-240 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.67-0.28-0.200.9710.73X
GUA D123-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.57-0.32-0.270.760.50.94X
GUA D119-10-243 - 0
(0 - 0)
6 - 4-----
GUA D121-09-241 - 1
(0 - 1)
10 - 3-0.57-0.34-0.240.750.50.95H
GUA D118-09-242 - 1
(2 - 0)
2 - 8-0.25-0.30-0.600.80-0.750.90T
GUA D115-09-243 - 3
(1 - 1)
- -0.60-0.31-0.240.900.750.80T
GUA D111-09-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.36-0.31B0.840.250.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%

Xelaju MCSo sánh số liệuDeportivo Mixco
  • 18Tổng số ghi bàn11
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 6Tổng số mất bàn13
  • 0.6Trung bình mất bàn1.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Deportivo Mixco
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Xelaju MC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem3XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem3XemXem0XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Deportivo Mixco
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Xelaju MCThời gian ghi bànDeportivo Mixco
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    4
    Bàn thắng H1
    5
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Xelaju MCChi tiết về HT/FTDeportivo Mixco
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    10
    8
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    2
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Xelaju MCSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Mixco
  • 4
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Xelaju MC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Deportivo Mixco
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng31.0% [9]
  • [9] 30.0%Hòa31.0% [9]
  • [9] 30.0%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng10.3% [3]
  • [4] 13.3%Hòa17.2% [5]
  • [1] 3.3%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.47 
  • TB mất điểm
    0.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Xelaju MC VS Deportivo Mixco ngày 25-11-2024 - Thông tin đội hình