Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[WAL Cymru Championship-11] Caerau Ely |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 9 | 5 | 15 | 42 | 41 | 32 | 11 | 31.0% |
14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 20 | 18 | 12 | 35.7% |
15 | 4 | 2 | 9 | 20 | 21 | 14 | 12 | 26.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 15 | 83.3% |
[WAL Cymru Championship-13] Cwmbran Celtic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 8 | 3 | 18 | 38 | 62 | 27 | 13 | 27.6% |
14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | 18 | 13 | 35.7% |
15 | 3 | 0 | 12 | 16 | 38 | 9 | 15 | 20.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 21 | 3 | 16.7% |
Caerau Ely |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 12-01-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WAL FAWC | 21-10-23 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 07-03-20 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 31-08-19 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 21-04-18 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WALC | 07-10-17 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 23-09-17 | 0 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 21-01-17 | 6 - 4 (2 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL D1 | 03-09-16 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Caerau Ely |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 20-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 0 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | B | 0.95 | 0 | 0.75 | B | T |
WALC | 14-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 22-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 17 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
WALC | 16-11-24 | 8 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 12-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
WAL FAWC | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 01-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | T | -0.97 | 0 | 0.79 | T | H |
WAL FAWC | 25-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Cwmbran Celtic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 30-11-24 | 4 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 08-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 6 - 2 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 11-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 05-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 28-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-09-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Caerau Ely |
Caerau Ely |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 11-01-2025 | Khách | Baglan Dragons | 10 Ngày |
WAL FAWC | 18-01-2025 | Chủ | Ammanford | 17 Ngày |
WAL FAWC | 25-01-2025 | Khách | Carmarthen | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 11-01-2025 | Chủ | Taffs Well | 10 Ngày |
WAL FAWC | 17-01-2025 | Khách | Trefelin | 16 Ngày |
WAL FAWC | 25-01-2025 | Chủ | Penrhiwceiber Rangers | 24 Ngày |