So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.75
0.95
0.90
2.5
0.80
1.54
3.60
4.50
Live
0.88
1
0.88
0.93
2.5
0.83
1.48
3.90
5.30
Run
0.38
0
-0.56
-0.34
0.5
0.14
6.80
1.12
12.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
1.00
2.5
0.80
1.91
3.30
3.50
Live
0.90
1
0.90
0.93
2.5
0.88
1.50
3.80
5.50
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.34
0.5
0.24
6.00
1.22
9.50
Mansion88Sớm
0.89
1
0.95
0.97
2.5
0.85
1.47
3.75
5.70
Live
0.97
1
0.87
0.97
2.5
0.85
1.50
3.70
5.40
Run
0.46
0
-0.62
-0.40
0.5
0.26
4.90
1.24
9.10
188betSớm
0.76
0.75
0.96
0.91
2.5
0.81
1.54
3.60
4.50
Live
0.89
1
0.89
0.94
2.5
0.84
1.48
3.90
5.10
Run
-0.95
0.25
0.79
-0.51
0.5
0.33
4.70
1.26
8.60
SbobetSớm
0.99
1
0.85
-0.98
2.5
0.80
1.51
3.64
5.40
Live
0.91
1
0.93
-0.98
2.5
0.80
1.47
3.71
5.70
Run
-0.61
0.25
0.45
-0.55
0.5
0.37
4.24
1.35
6.70

Bên nào sẽ thắng?

Suzhou Dongwu
ChủHòaKhách
Dingnan United
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Suzhou DongwuSo Sánh Sức MạnhDingnan United
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 2H 3B
    3T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 1-7] Suzhou Dongwu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012126463448740.0%
15861221030653.3%
15465242418726.7%
6321771150.0%
[CHN League 1-13] Dingnan United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3069152542271320.0%
153571621141320.0%
15348921131220.0%
601511110.0%

Thành tích đối đầu

Suzhou Dongwu            
Chủ - Khách
Heilongjiang Lava SpringSuzhou Dongwu
Heilongjiang Lava SpringSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuHeilongjiang Lava Spring
Suzhou DongwuHeilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava SpringSuzhou Dongwu
Heilongjiang Lava SpringSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuHeilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava SpringSuzhou Dongwu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D108-06-242 - 4
(1 - 2)
6 - 5-0.44-0.33-0.38T0.700.001.00TT
CHA D126-08-233 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.59-0.28-0.26B0.910.750.91BT
CHA D114-05-230 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.52-0.33-0.31B0.950.750.75BX
CHA D105-08-222 - 1
(2 - 0)
5 - 5-0.32-0.29-0.51T0.80-0.500.96TT
CHA D119-07-220 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.74-0.24-0.17H0.90-0.800.80TX
CHA D121-05-211 - 0
(1 - 0)
3 - 0-0.46-0.31-0.35B0.920.250.90BX
CHA D126-04-213 - 1
(2 - 0)
1 - 7-0.25-0.33-0.53T0.95-0.500.87TT
CHA D105-11-200 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.52-0.31-0.27H0.930.500.91TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Suzhou Dongwu            
Chủ - Khách
Yunnan YukunSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuQingdao Red Lions
Guangxi Pingguo HaliaoSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuChongqing Tonglianglong
Guangzhou FCSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuNanjing City
Shanghai Jiading HuilongSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuLiaoning Tieren
Foshan NanshiSuzhou Dongwu
Suzhou DongwuWuxi Wugou
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D112-10-243 - 0
(1 - 0)
10 - 6-0.70-0.23-0.19B0.7110.99BH
CHA D105-10-242 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.56-0.29-0.26T1.000.750.82TT
CHA D128-09-241 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.52-0.31-0.29H0.910.50.91TX
CHA D122-09-241 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.30-0.32-0.53T0.80-0.50.90TX
CHA D115-09-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.52-0.29-0.31H0.930.50.83TX
CHA D108-09-242 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.51-0.33-0.31T0.960.50.74TT
CHA D131-08-241 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.33-0.32-0.47H0.88-0.250.88BX
CHA D124-08-242 - 2
(1 - 0)
7 - 2-0.50-0.31-0.32H-0.980.50.80TT
CHA D117-08-241 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.29-0.29-0.55H0.99-0.50.83BX
CHA D121-07-242 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.60-0.29-0.26T0.930.750.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Dingnan United            
Chủ - Khách
Heilongjiang Lava SpringWuxi Wugou
Foshan NanshiHeilongjiang Lava Spring
Liaoning TierenHeilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava SpringYanbian Longding
Shanghai Jiading HuilongHeilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava SpringShijiazhuang Kungfu
Jiangxi Liansheng FCHeilongjiang Lava Spring
Heilongjiang Lava SpringNanjing City
Heilongjiang Lava SpringDalian Zhixing
Heilongjiang Lava SpringYunnan Yukun
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D113-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.52-0.30-0.300.930.50.83X
CHA D105-10-245 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.45-0.31-0.351.000.250.82T
CHA D128-09-243 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.69-0.25-0.180.8510.97T
CHA D121-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.47-0.32-0.350.900.250.80X
CHA D117-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.43-0.33-0.35-0.980.250.74X
CHA D107-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.31-0.32-0.490.97-0.250.79X
CHA D131-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.37-0.29-0.450.77-0.250.99X
CHA D125-08-242 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.38-0.31-0.43-0.9800.80T
CHA D118-08-241 - 2
(1 - 1)
3 - 8-0.29-0.32-0.510.85-0.50.97T
CHA D120-07-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.14-0.22-0.760.96-1.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 40%

Suzhou DongwuSo sánh số liệuDingnan United
  • 13Tổng số ghi bàn4
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.4
  • 11Tổng số mất bàn14
  • 1.1Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Suzhou Dongwu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem18XemXem0XemXem9XemXem66.7%XemXem10XemXem37%XemXem15XemXem55.6%XemXem
13XemXem10XemXem0XemXem3XemXem76.9%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
Dingnan United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem9XemXem2XemXem16XemXem33.3%XemXem11XemXem40.7%XemXem16XemXem59.3%XemXem
14XemXem4XemXem0XemXem10XemXem28.6%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Suzhou Dongwu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem15XemXem4XemXem8XemXem55.6%XemXem13XemXem48.1%XemXem10XemXem37%XemXem
13XemXem7XemXem3XemXem3XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem5XemXem35.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Dingnan United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
27XemXem8XemXem5XemXem14XemXem29.6%XemXem13XemXem48.1%XemXem9XemXem33.3%XemXem
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
60150.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Suzhou DongwuThời gian ghi bànDingnan United
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    13
    0 Bàn
    10
    8
    1 Bàn
    5
    5
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    18
    8
    Bàn thắng H1
    22
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Suzhou DongwuChi tiết về HT/FTDingnan United
  • 5
    2
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    3
    H/T
    7
    8
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    10
    B/B
ChủKhách
Suzhou DongwuSố bàn thắng trong H1&H2Dingnan United
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    4
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    1
    8
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Suzhou Dongwu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D126-10-2024ChủJiangxi Liansheng FC6 Ngày
CHA D103-11-2024KháchShijiazhuang Kungfu14 Ngày
Dingnan United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D126-10-2024KháchGuangxi Pingguo Haliao6 Ngày
CHA D103-11-2024ChủQingdao Red Lions14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Suzhou Dongwu
Chấn thương
Dingnan United

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng20.0% [6]
  • [12] 40.0%Hòa30.0% [6]
  • [6] 20.0%Bại50.0% [15]
  • Chủ/Khách
  • [8] 26.7%Thắng10.0% [3]
  • [6] 20.0%Hòa13.3% [4]
  • [1] 3.3%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.53 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.40
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 40.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Suzhou Dongwu VS Dingnan United ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình