[CHN League 2-13] Tai'an Tiankuang |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | 11 | 17 | 18 | 38 | 63 | 50 | 13 | 23.9% |
14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 16 | 18 | 15 | 28.6% |
14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 24 | 13 | 13 | 21.4% |
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 | 6 | 16.7% |
[CHN League 2-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
45 | 26 | 8 | 11 | 85 | 45 | 86 | 3 | 57.8% |
14 | 8 | 4 | 2 | 26 | 13 | 28 | 9 | 57.1% |
13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 15 | 22 | 3 | 53.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 10 | 50.0% |
Tai'an Tiankuang |
Chủ - Khách |
---|
ShaanXi UnionTaian Tiankuang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 27-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Tai'an Tiankuang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 24-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | H |
CHA D2 | 09-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
CHA D2 | 01-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.53 | -0.35 | -0.27 | H | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
CHA D2 | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
CFC | 17-05-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.34 | -0.34 | -0.47 | B | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
CHA D2 | 11-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | X |
CHA D2 | 04-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
CHA D2 | 27-04-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CFC | 20-04-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 14 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 20%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 29-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
CHA D2 | 25-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.33 | -0.42 | 0.88 | 0 | 0.82 | T | ||
CFC | 21-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | 0.88 | -0.5 | 0.88 | T | ||
CHA D2 | 16-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA D2 | 09-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | 0.78 | 2.75 | 0.82 | X | ||
CHA D2 | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.18 | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | ||
CHA D2 | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
CFC | 18-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.41 | -0.30 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
CHA D2 | 11-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.60 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%
Tai'an Tiankuang |
Tai'an Tiankuang |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 13-07-2024 | Khách | Bei Li Gong | 6 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Chủ | Dalian Kun City | 14 Ngày |
CHA D2 | 28-07-2024 | Khách | Yan An Ronghai | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 13-07-2024 | Chủ | Langfang City of Glory | 6 Ngày |
CHA D2 | 21-07-2024 | Chủ | Rizhao Yuqi | 14 Ngày |
CHA D2 | 28-07-2024 | Khách | Dalian Kun City | 21 Ngày |