[JPN JFL-16] Minebea Mitsumi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 48 | 22 | 16 | 16.7% |
15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 17 | 13 | 16 | 20.0% |
15 | 2 | 3 | 10 | 16 | 31 | 9 | 15 | 13.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | 4 | 16.7% |
[JPN JFL-15] Yokogawa Musashino FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 56 | 23 | 15 | 16.7% |
15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 20 | 19 | 11 | 33.3% |
15 | 0 | 4 | 11 | 8 | 36 | 4 | 16 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
Minebea Mitsumi FC |
Chủ - Khách |
---|
Yokogawa MusashinoMinebea Mitsumi FC |
Yokogawa MusashinoMinebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FCYokogawa Musashino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 17-03-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | B | -0.95 | 0.25 | 0.77 | B | T |
JPN JFL | 22-07-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.35 | H | -0.92 | 0.25 | 0.77 | T | X |
JPN JFL | 19-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Minebea Mitsumi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 14-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.29 | -0.24 | B | 0.94 | 0.75 | 0.82 | B | X |
JPN JFL | 06-07-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | B | -0.99 | 1 | 0.81 | B | X |
JPN JFL | 29-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | T | 0.82 | -0.25 | 1.00 | T | T |
JPN JFL | 23-06-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.32 | B | 1.00 | 0.5 | 0.82 | B | T |
JPN JFL | 16-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | H | 0.91 | 0 | 0.91 | H | X |
JPN JFL | 09-06-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN JFL | 02-06-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.43 | B | -0.97 | 0 | 0.79 | B | T |
JPN JFL | 18-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.20 | -0.26 | -0.67 | B | 0.87 | -1 | 0.95 | B | X |
JPN JFL | 05-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.29 | -0.25 | B | -0.98 | 0.75 | 0.80 | B | T |
JPN JFL | 28-04-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 0 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.37 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%
Yokogawa Musashino FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 14-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.39 | -0.30 | -0.42 | 0.95 | 0 | 0.81 | T | ||
JPN JFL | 30-06-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | T | ||
JPN JFL | 22-06-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.24 | -0.29 | -0.59 | 0.89 | -0.75 | 0.87 | X | ||
JPN JFL | 16-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
JPN JFL | 08-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | X | ||
JPN JFL | 01-06-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
JE Cup | 25-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 19-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 9 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
JPN JFL | 04-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.45 | -0.32 | -0.33 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X | ||
JPN JFL | 28-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.53 | -0.31 | -0.27 | 0.89 | 0.5 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
Minebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 31-08-2024 | Chủ | Rayluck Shiga | 42 Ngày |
JPN JFL | 08-09-2024 | Khách | FC Tiamo Hirakata | 50 Ngày |
JPN JFL | 14-09-2024 | Khách | Maruyasu Industries | 56 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 31-08-2024 | Khách | Run Mel Aomori | 42 Ngày |
JPN JFL | 08-09-2024 | Chủ | Maruyasu Industries | 50 Ngày |
JPN JFL | 15-09-2024 | Chủ | Tochigi City | 57 Ngày |