So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
1
0.76
0.90
2.75
0.86
1.55
3.90
4.50
Live
1.00
1
0.76
0.90
2.75
0.86
1.55
3.90
4.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.75
0.95
0.85
2.5
0.95
1.60
3.75
4.50
Live
0.85
0.75
0.95
0.85
2.5
0.95
1.60
3.75
4.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.96
1
0.80
0.84
2.75
0.92
1.56
3.80
4.65
Live
0.98
1
0.78
0.83
2.75
0.93
1.56
3.80
4.65
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.99
1
0.77
0.91
2.75
0.87
1.55
3.90
4.50
Live
-0.99
1
0.77
0.91
2.75
0.87
1.55
3.90
4.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
1.00
1
0.76
0.91
2.75
0.85
1.52
3.60
4.57
Live
1.00
1
0.76
0.91
2.75
0.85
1.52
3.60
4.57
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Piast Gliwice
ChủHòaKhách
Stal Rzeszow
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Piast GliwiceSo Sánh Sức MạnhStal Rzeszow
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Phong Độ53%
  • Tất cả
  • 4T 4H 2B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Piast Gliwice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
613247616.7%
[INT CF-] Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6321861150.0%

Thành tích đối đầu

Piast Gliwice            
Chủ - Khách
Piast GliwiceStal Rzeszow
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF02-07-222 - 0
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Piast Gliwice            
Chủ - Khách
Puszcza NiepolomicePiast Gliwice
Piast GliwiceRakow Czestochowa
Zaglebie LubinPiast Gliwice
Pogon SzczecinPiast Gliwice
Piast GliwiceStal Mielec
GKS KatowicePiast Gliwice
Piast GliwiceLegia Warszawa
Slask WroclawPiast Gliwice
Zaglebie SosnowiecPiast Gliwice
Piast GliwiceStal Mielec
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL PR16-03-252 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.29-0.32-0.49B-0.96-0.250.78BT
POL PR08-03-250 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.36-0.33-0.43B0.75-0.25-0.93BT
POL PR01-03-250 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.31-0.40T0.8900.87TX
POL Cup26-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.48-0.31-0.33H0.860.250.90TX
POL PR21-02-252 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.32-0.30H1.000.50.82TT
POL PR16-02-250 - 0
(0 - 0)
10 - 7-0.39-0.33-0.40H0.9400.88HX
POL PR08-02-251 - 0
(1 - 0)
0 - 13-0.34-0.32-0.47T0.93-0.250.89TX
POL PR03-02-251 - 3
(1 - 2)
5 - 2-0.39-0.33-0.39T0.9100.91TT
INT CF30-01-251 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF23-01-252 - 2
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Stal Rzeszow            
Chủ - Khách
Stal RzeszowChrobry Glogow
Warta PoznanStal Rzeszow
Stal RzeszowKotwica Kolobrzeg
Miedz LegnicaStal Rzeszow
Stal RzeszowWisla Pulawy
Stal RzeszowSandecja Nowy Sacz
Stal RzeszowFK Kosice
Stal RzeszowGornik Leczna
Stal RzeszowStara Lubovna
Stal RzeszowStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D109-03-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.55-0.28-0.290.810.5-0.99X
POL D101-03-250 - 1
(0 - 1)
4 - 7-0.38-0.30-0.44-0.9600.78X
POL D121-02-251 - 0
(0 - 0)
10 - 1-0.76-0.21-0.15-0.981.50.80X
POL D115-02-253 - 3
(1 - 0)
2 - 4-0.62-0.26-0.240.860.750.96T
INT CF08-02-251 - 2
(0 - 1)
2 - 6-----
INT CF08-02-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-----
INT CF01-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 10-----
INT CF29-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.46-0.28-0.410.7500.95H
INT CF25-01-257 - 0
(4 - 0)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%

Piast GliwiceSo sánh số liệuStal Rzeszow
  • 12Tổng số ghi bàn18
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.8
  • 11Tổng số mất bàn9
  • 1.1Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Piast Gliwice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem8XemXem32%XemXem15XemXem60%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem9XemXem69.2%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Stal Rzeszow
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Piast Gliwice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem8XemXem32%XemXem
12XemXem4XemXem1XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%116.7%Xem
Stal Rzeszow
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem2XemXem12XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
610516.7%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Piast GliwiceThời gian ghi bànStal Rzeszow
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Piast GliwiceChi tiết về HT/FTStal Rzeszow
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    5
    5
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Piast GliwiceSố bàn thắng trong H1&H2Stal Rzeszow
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    5
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Piast Gliwice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL PR28-03-2025ChủWidzew lodz6 Ngày
POL PR06-04-2025KháchJagiellonia Bialystok15 Ngày
POL PR13-04-2025ChủPogon Szczecin22 Ngày
Stal Rzeszow
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D129-03-2025ChủPogon Siedlce7 Ngày
POL D105-04-2025KháchLKS Nieciecza14 Ngày
POL D109-04-2025ChủWisla Plock18 Ngày

Piast Gliwice VS Stal Rzeszow ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình