Atromitos Athens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70MansurHậu vệ00000006.8
1Lefteris ChoutesiotisThủ môn00000006.6
17QuiniHậu vệ00000007.4
Thẻ vàng
31Franz BrorssonHậu vệ10000007
Thẻ vàng
3nicolaos athanasiouHậu vệ10000007.2
Thẻ vàng
9Tom van WeertTiền đạo00000000
14dimitrios kaloskamisTiền vệ00010006.1
55Alexei KoşelevThủ môn00000000
12Mattheos MountesHậu vệ00000000
30Brayan PalmezanoTiền vệ10010006.5
Thẻ đỏ
27Konstantinos PomonisHậu vệ00000000
4Dimitrios StavropoulosHậu vệ00000000
44Dimitrios·TsakmakisHậu vệ00000000
19Panagiotis TsantilasTiền đạo00000000
66Athanasios KaramanisTiền vệ20001007.1
5Theocharis TsingarasTiền vệ10000006.6
32Makana BakuTiền đạo20120006.9
Bàn thắng
18Ismahila OuédraogoHậu vệ20000007.1
99Georgios TzovarasTiền đạo20100007.5
Bàn thắngThẻ đỏ
8Peter MichorlTiền vệ10010107
OFI Crete
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Nikolaos MarinakisHậu vệ00000000
45giannis apostolakisTiền vệ00000000
88Marko BakićTiền vệ00000006.5
29Andrew JungTiền đạo10000006.3
31Nikolaos ChristogeorgosThủ môn00000006.6
17Borja GonzálezHậu vệ31010006.9
24Vasilis LampropoulosHậu vệ10010006.6
30Jordan SilvaHậu vệ00000006.5
12Ilias ChatzitheodoridisHậu vệ10000006.7
Thẻ vàng
14Athanasios AndroutsosTiền vệ00010006.4
6Zisis KarachaliosHậu vệ10000006.5
27Levan ShengeliaTiền đạo10011006.5
11Taxiarchis FountasTiền đạo10000006.4
18Thiago NussTiền đạo20120006.8
Bàn thắng
9Eddie SalcedoTiền đạo30000006.7
19Franco ZanelattoTiền đạo00010006.5
46Giannis TheodosoulakisTiền đạo00000000
32Dimitris SotiriouThủ môn00000000
5BressanHậu vệ00000006.6
10Juan Angel NeiraTiền vệ00040006.6

OFI Crete vs Atromitos Athens ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ