[INT CF-] MuSa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 13 | 66.7% |
[INT CF-] Narpes Kraft |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 15 | 16 | 6 | 33.3% |
MuSa |
Chủ - Khách |
---|
Narpes KraftMuSa |
MuSaNarpes Kraft |
MuSaNarpes Kraft |
Narpes KraftMuSa |
MuSaNarpes Kraft |
Narpes KraftMuSa |
MuSaNarpes Kraft |
Narpes KraftMuSa |
Narpes KraftMuSa |
MuSaNarpes Kraft |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D3 A | 31-07-16 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.35 | -0.27 | -0.50 | T | 0.80 | -0.50 | -0.98 | T | H |
FIN D3 A | 13-05-16 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.56 | -0.26 | -0.29 | T | 0.78 | 0.50 | -0.96 | T | X |
FIN D3 A | 16-08-15 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D3 A | 22-06-15 | 2 - 4 (0 - 2) | - | -0.23 | -0.25 | -0.65 | T | -0.96 | -0.75 | 0.80 | T | T |
FIN D3 A | 03-05-15 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D3 A | 08-09-13 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN D3 A | 14-07-13 | 3 - 3 (2 - 0) | - | -0.16 | -0.22 | -0.74 | H | 0.96 | -1.25 | 0.80 | B | T |
FIN D3 A | 19-05-13 | 5 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN D3 A | 03-08-11 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.87 | -0.14 | -0.12 | T | 0.75 | -0.50 | -0.92 | T | X |
FIN D3 A | 18-05-11 | 2 - 2 (0 - 2) | - | -0.48 | -0.29 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
MuSa |
Chủ - Khách |
---|
TPV TampereMuSa |
Aifk TurkuMuSa |
MuSaPeimari United |
MuSaVG 62 |
Kaarinan PojatMuSa |
MuSaMaPS Masku |
GrIFK KauniainenMuSa |
MuSaAifk Turku |
Peimari UnitedMuSa |
MuSaPIF Parainen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-03-25 | 4 - 2 (3 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Finland K | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Finland K | 14-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Finland K | 30-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Finland K | 14-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
Finland K | 27-07-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN CUP | 16-06-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Finland K | 07-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Finland K | 31-05-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Finland K | 24-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Narpes Kraft |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-03-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-03-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 6 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 8 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 22-09-24 | 5 - 3 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.56 | -0.22 | -0.34 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | ||
FIN D3 A | 14-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.76 | -0.19 | -0.20 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
FIN D3 A | 07-09-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 14 - 3 | -0.71 | -0.21 | -0.23 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
MuSa |
MuSa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |