[AUS Darwin Premier League-] University Azzurri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 23 | 1 | 0.0% |
[AUS Darwin Premier League-] Hellenic AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 12 | 7 | 33.3% |
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 8 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | T |
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | B | 0.93 | 0.50 | 0.89 | B | X |
AUS DPL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | T | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | T |
AUS DPL | 12-08-23 | 2 - 4 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 22-07-23 | 4 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 26-05-23 | 4 - 5 (2 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 19-08-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 29-07-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 29-04-22 | 3 - 5 (3 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 10-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 14-03-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS DPL | 07-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.15 | -0.18 | -0.79 | H | 0.90 | -1.75 | 0.86 | B | H |
AUS DPL | 30-08-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | -0.58 | -0.23 | -0.31 | B | 0.91 | 0.75 | 0.85 | B | H |
AUS DPL | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.29 | -0.22 | -0.60 | B | 0.91 | -0.75 | 0.85 | B | H |
AUS DPL | 16-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.61 | -0.22 | -0.29 | B | 0.82 | 0.75 | 0.94 | B | H |
AUS DPL | 09-08-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.18 | -0.16 | B | 0.97 | 1.75 | 0.85 | B | T |
AUS DPL | 02-08-24 | 6 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS DPL | 27-07-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 8 | -0.40 | -0.24 | -0.49 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | T |
AUS DPL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | B | 0.93 | 0.5 | 0.89 | B | X |
AUS DPL | 06-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Hellenic AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.62 | -0.23 | -0.27 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | X | ||
AUS DPL | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 21-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.49 | -0.24 | -0.38 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
AUS DPL | 14-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 06-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.71 | -0.20 | -0.20 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | T | ||
AUS DPL | 30-08-24 | 1 - 5 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 23-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | 0.93 | 2.5 | 0.83 | X | ||
AUS DPL | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | 0.99 | 1.5 | 0.83 | X | ||
AUS DPL | 10-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.55 | -0.23 | -0.34 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 02-08-24 | 5 - 7 (2 - 4) | 9 - 1 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
University Azzurri FC |
University Azzurri FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |