[GEO Erovnuli Liga 2-] Sabutaroti billisse B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 16.7% |
[GEO Erovnuli Liga 2-] Dinamo Tbilisi II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 50.0% |
Sabutaroti billisse B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Sabutaroti billisse B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO D2 | 16-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 12-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 13 | -0.36 | -0.29 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | T |
GEO C | 10-06-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
GEO C | 07-08-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO C | 21-04-21 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
GEO C | 27-03-21 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO C | 23-03-21 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO C | 23-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dinamo Tbilisi II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 08-12-24 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 30-11-24 | 4 - 2 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 26-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
GEO D2 | 22-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | H | ||
GEO D2 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.27 | -0.26 | -0.58 | 0.85 | -0.75 | 0.91 | T | ||
GEO D2 | 28-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.86 | 1 | 0.84 | X | ||
GEO C | 22-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GEO D2 | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Sabutaroti billisse B |
Sabutaroti billisse B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 28-03-2025 | Khách | FC Metalurgi Rustavi | 14 Ngày |
GEO D2 | 01-04-2025 | Chủ | FC Gonio | 18 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Khách | FC Sioni Bolnisi | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GEO D2 | 28-03-2025 | Chủ | FC Gonio | 14 Ngày |
GEO D2 | 01-04-2025 | Khách | Fc Meshakhte Tkibuli | 18 Ngày |
GEO D2 | 05-04-2025 | Chủ | Merani Martvili | 22 Ngày |