[INT CF-] Honefoss BK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | 6 | 33.3% |
[INT CF-] Grorud |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
Honefoss BK |
Chủ - Khách |
---|
GrorudHonefoss BK |
GrorudHonefoss BK |
Honefoss BKGrorud |
Honefoss BKGrorud |
Honefoss BKGrorud |
Honefoss BKGrorud |
Honefoss BKGrorud |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NOR D2 | 15-07-18 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | B | 0.86 | 0.75 | 1.00 | B | T |
NOR D2 | 15-04-18 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | H |
INT CF | 20-02-16 | 4 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 30-03-15 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NORC | 07-05-14 | 1 - 2 (0 - 1) | - | -0.80 | -0.18 | -0.14 | B | -0.94 | -0.57 | 0.80 | T | X |
INT CF | 24-03-13 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Honefoss BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 7 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
INT CF | 13-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | T | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
INT CF | 08-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | B | 0.81 | -0.25 | 0.89 | B | T |
INT CF | 25-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.75 | -0.20 | -0.18 | B | 0.87 | 1.5 | 0.83 | T | T |
INT CF | 18-01-25 | 1 - 4 (1 - 4) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 27-10-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 12 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | T | 0.90 | 3.5 | 0.80 | T | T |
NOR D4 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NOR D4 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
Grorud |
Chủ - Khách |
---|
GrorudUllern FC |
Skjetten FotballGrorud |
RaufossGrorud |
KjelsasGrorud |
GrorudLokomotiv Oslo |
Ullensaker/Kisa ILGrorud |
Mjondalen IFGrorud |
OppsalGrorud |
Lyn OsloGrorud |
FolloGrorud |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-03-25 | 3 - 4 (2 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.46 | -0.24 | -0.42 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | -0.68 | -0.23 | -0.24 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
NOR D2 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Honefoss BK |
Honefoss BK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Khách | Stjordals Blink | 14 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Chủ | Ullensaker/Kisa IL | 21 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Khách | Grorud | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D2 | 29-03-2025 | Chủ | Tromsdalen | 14 Ngày |
NOR D2 | 05-04-2025 | Khách | Eidsvold Turn | 21 Ngày |
NOR D2 | 19-04-2025 | Chủ | Honefoss BK | 35 Ngày |